sneakiest

[Mỹ]/[ˈsniːkɪst]/
[Anh]/[ˈsniːkɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Rất tinh vi; có tính tinh vi; Làm một cách tinh vi.

Cụm từ & Cách kết hợp

sneakiest move

động tác tinh vi nhất

so sneaky

vô cùng tinh vi

sneakiest way

cách tinh vi nhất

being sneakiest

làm cho tinh vi nhất

sneakiest fellow

người tinh vi nhất

sneakiest trick

mánh lới tinh vi nhất

felt sneakiest

cảm thấy tinh vi nhất

quite sneaky

rất tinh vi

sneakiest plan

kế hoạch tinh vi nhất

really sneaky

thực sự tinh vi

Câu ví dụ

the fox was the sneakiest creature in the forest, always finding a way to steal food.

Con cáo là sinh vật tinh vi nhất trong rừng, luôn tìm cách trộm thức ăn.

he pulled off the sneakiest prank i've ever seen, replacing her coffee with grape juice.

Anh ấy đã thực hiện trò trêu chọc tinh vi nhất mà tôi từng thấy, thay cà phê của cô ấy bằng nước ép nho.

the sneakiest way to get a good deal is to shop around and compare prices.

Cách tinh vi nhất để có được một ưu đãi tốt là đi mua sắm và so sánh giá cả.

the cat's sneakiest move was jumping onto the counter while no one was looking.

Động tác tinh vi nhất của con mèo là nhảy lên bàn khi không ai đang nhìn.

she gave the sneakiest smile as she revealed her surprise party plan.

Cô ấy mỉm cười tinh vi nhất khi tiết lộ kế hoạch bữa tiệc bất ngờ của mình.

the sneakiest part of the game was the hidden treasure chest.

Phần tinh vi nhất của trò chơi là chiếc hộp đựng kho báu bị giấu.

he made the sneakiest escape, slipping out the back door unnoticed.

Anh ấy đã thoát khỏi một cách tinh vi, trốn ra cửa sau mà không ai để ý.

the sneakiest tactic was to spread rumors about the competition.

Tactics tinh vi nhất là lan truyền tin đồn về đối thủ cạnh tranh.

the sneakiest way to avoid chores is to pretend you're busy.

Cách tinh vi nhất để tránh việc nhà là giả vờ bận rộn.

the sneakiest plan involved a fake phone call and a quick getaway.

Kế hoạch tinh vi nhất bao gồm một cuộc gọi điện thoại giả và một cuộc trốn chạy nhanh chóng.

the sneakiest thief managed to bypass the security system.

Đạo chích tinh vi nhất đã quản lý để tránh khỏi hệ thống an ninh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay