sneakiest move
động tác tinh vi nhất
so sneaky
vô cùng tinh vi
sneakiest way
cách tinh vi nhất
being sneakiest
làm cho tinh vi nhất
sneakiest fellow
người tinh vi nhất
sneakiest trick
mánh lới tinh vi nhất
felt sneakiest
cảm thấy tinh vi nhất
quite sneaky
rất tinh vi
sneakiest plan
kế hoạch tinh vi nhất
really sneaky
thực sự tinh vi
the fox was the sneakiest creature in the forest, always finding a way to steal food.
Con cáo là sinh vật tinh vi nhất trong rừng, luôn tìm cách trộm thức ăn.
he pulled off the sneakiest prank i've ever seen, replacing her coffee with grape juice.
Anh ấy đã thực hiện trò trêu chọc tinh vi nhất mà tôi từng thấy, thay cà phê của cô ấy bằng nước ép nho.
the sneakiest way to get a good deal is to shop around and compare prices.
Cách tinh vi nhất để có được một ưu đãi tốt là đi mua sắm và so sánh giá cả.
the cat's sneakiest move was jumping onto the counter while no one was looking.
Động tác tinh vi nhất của con mèo là nhảy lên bàn khi không ai đang nhìn.
she gave the sneakiest smile as she revealed her surprise party plan.
Cô ấy mỉm cười tinh vi nhất khi tiết lộ kế hoạch bữa tiệc bất ngờ của mình.
the sneakiest part of the game was the hidden treasure chest.
Phần tinh vi nhất của trò chơi là chiếc hộp đựng kho báu bị giấu.
he made the sneakiest escape, slipping out the back door unnoticed.
Anh ấy đã thoát khỏi một cách tinh vi, trốn ra cửa sau mà không ai để ý.
the sneakiest tactic was to spread rumors about the competition.
Tactics tinh vi nhất là lan truyền tin đồn về đối thủ cạnh tranh.
the sneakiest way to avoid chores is to pretend you're busy.
Cách tinh vi nhất để tránh việc nhà là giả vờ bận rộn.
the sneakiest plan involved a fake phone call and a quick getaway.
Kế hoạch tinh vi nhất bao gồm một cuộc gọi điện thoại giả và một cuộc trốn chạy nhanh chóng.
the sneakiest thief managed to bypass the security system.
Đạo chích tinh vi nhất đã quản lý để tránh khỏi hệ thống an ninh.
sneakiest move
động tác tinh vi nhất
so sneaky
vô cùng tinh vi
sneakiest way
cách tinh vi nhất
being sneakiest
làm cho tinh vi nhất
sneakiest fellow
người tinh vi nhất
sneakiest trick
mánh lới tinh vi nhất
felt sneakiest
cảm thấy tinh vi nhất
quite sneaky
rất tinh vi
sneakiest plan
kế hoạch tinh vi nhất
really sneaky
thực sự tinh vi
the fox was the sneakiest creature in the forest, always finding a way to steal food.
Con cáo là sinh vật tinh vi nhất trong rừng, luôn tìm cách trộm thức ăn.
he pulled off the sneakiest prank i've ever seen, replacing her coffee with grape juice.
Anh ấy đã thực hiện trò trêu chọc tinh vi nhất mà tôi từng thấy, thay cà phê của cô ấy bằng nước ép nho.
the sneakiest way to get a good deal is to shop around and compare prices.
Cách tinh vi nhất để có được một ưu đãi tốt là đi mua sắm và so sánh giá cả.
the cat's sneakiest move was jumping onto the counter while no one was looking.
Động tác tinh vi nhất của con mèo là nhảy lên bàn khi không ai đang nhìn.
she gave the sneakiest smile as she revealed her surprise party plan.
Cô ấy mỉm cười tinh vi nhất khi tiết lộ kế hoạch bữa tiệc bất ngờ của mình.
the sneakiest part of the game was the hidden treasure chest.
Phần tinh vi nhất của trò chơi là chiếc hộp đựng kho báu bị giấu.
he made the sneakiest escape, slipping out the back door unnoticed.
Anh ấy đã thoát khỏi một cách tinh vi, trốn ra cửa sau mà không ai để ý.
the sneakiest tactic was to spread rumors about the competition.
Tactics tinh vi nhất là lan truyền tin đồn về đối thủ cạnh tranh.
the sneakiest way to avoid chores is to pretend you're busy.
Cách tinh vi nhất để tránh việc nhà là giả vờ bận rộn.
the sneakiest plan involved a fake phone call and a quick getaway.
Kế hoạch tinh vi nhất bao gồm một cuộc gọi điện thoại giả và một cuộc trốn chạy nhanh chóng.
the sneakiest thief managed to bypass the security system.
Đạo chích tinh vi nhất đã quản lý để tránh khỏi hệ thống an ninh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay