snelgroves

[Mỹ]/ˈsnɛlɡrəʊvz/
[Anh]/ˈsnɛlɡroʊvz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Snelgrove; một biến thể của họ tiếng Anh Snellgrove.

Cụm từ & Cách kết hợp

snelgroves nearby

những người Snelgrove gần đây

snelgrove discovered

một người Snelgrove được phát hiện

snelgroves gathered

những người Snelgrove tụ tập

snelgrove hidden

một người Snelgrove ẩn náu

snelgroved quickly

được Snelgrove thực hiện nhanh chóng

snelgroves emerged

những người Snelgrove xuất hiện

snelgrove found

một người Snelgrove được tìm thấy

snelgroves running

những người Snelgrove đang chạy

Câu ví dụ

the snelgroves family has lived in this village for generations.

Gia đình Snelgroves đã sinh sống tại ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

we visited the snelgroves estate during our summer vacation.

Chúng tôi đã đến thăm khu đất của gia đình Snelgroves trong kỳ nghỉ hè của chúng tôi.

the snelgroves company is known for its excellent customer service.

Công ty Snelgroves nổi tiếng với dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

many tourists come to see the beautiful snelgroves gardens.

Nhiều du khách đến tham quan khu vườn đẹp của Snelgroves.

the historic snelgroves building was renovated last year.

Ngôi nhà cổ của Snelgroves đã được trùng tu vào năm ngoái.

our family often dines at the snelgroves restaurant.

Gia đình chúng tôi thường ăn tối tại nhà hàng Snelgroves.

the snelgroves library has an extensive collection of rare books.

Thư viện Snelgroves có bộ sưu tập sách quý hiếm rất phong phú.

i bought a lovely antique at the snelgroves market.

Tôi đã mua một món đồ cổ đẹp tại chợ Snelgroves.

the snelgroves trail is popular among hiking enthusiasts.

Con đường Snelgroves rất được các tín đồ leo núi yêu thích.

students from snelgroves academy perform brilliantly every year.

Các học sinh của Học viện Snelgroves luôn thể hiện xuất sắc mỗi năm.

the annual snelgroves festival attracts thousands of visitors.

Lễ hội Snelgroves hàng năm thu hút hàng nghìn du khách.

the snelgroves foundation supports local arts programs.

Quỹ Snelgroves hỗ trợ các chương trình nghệ thuật địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay