snickers bar
thanh sôcôla snickers
snickers ice cream
kem snickers
snickers cake
bánh snickers
snickers fudge
fudge snickers
snickers candy
kẹo snickers
snickers cookie
bánh quy snickers
snickers pie
bánh tart snickers
snickers milkshake
sinh tố snickers
snickers dessert
món tráng miệng snickers
snickers protein bar
thanh protein snickers
i love to eat snickers after a workout.
Tôi thích ăn snickers sau khi tập luyện.
she always carries a snickers in her bag.
Cô ấy luôn mang theo một thanh snickers trong túi của mình.
snickers are my favorite candy bar.
Snickers là thanh kẹo sô cô la yêu thích của tôi.
he offered me a snickers during the break.
Anh ấy đã đưa tôi một thanh snickers trong giờ nghỉ.
we bought a pack of snickers for the road trip.
Chúng tôi đã mua một gói snickers cho chuyến đi đường dài.
snickers are perfect for satisfying my sweet tooth.
Snickers hoàn hảo để thỏa mãn cơn thèm ngọt của tôi.
he can't resist a snickers when he's hungry.
Anh ấy không thể cưỡng lại một thanh snickers khi đói.
she shared her snickers with her friends.
Cô ấy chia sẻ thanh snickers của mình với bạn bè.
we made s'mores using snickers instead of chocolate.
Chúng tôi đã làm s'mores bằng cách sử dụng snickers thay vì sô cô la.
after dinner, i like to enjoy a snickers.
Sau bữa tối, tôi thích thưởng thức một thanh snickers.
snickers bar
thanh sôcôla snickers
snickers ice cream
kem snickers
snickers cake
bánh snickers
snickers fudge
fudge snickers
snickers candy
kẹo snickers
snickers cookie
bánh quy snickers
snickers pie
bánh tart snickers
snickers milkshake
sinh tố snickers
snickers dessert
món tráng miệng snickers
snickers protein bar
thanh protein snickers
i love to eat snickers after a workout.
Tôi thích ăn snickers sau khi tập luyện.
she always carries a snickers in her bag.
Cô ấy luôn mang theo một thanh snickers trong túi của mình.
snickers are my favorite candy bar.
Snickers là thanh kẹo sô cô la yêu thích của tôi.
he offered me a snickers during the break.
Anh ấy đã đưa tôi một thanh snickers trong giờ nghỉ.
we bought a pack of snickers for the road trip.
Chúng tôi đã mua một gói snickers cho chuyến đi đường dài.
snickers are perfect for satisfying my sweet tooth.
Snickers hoàn hảo để thỏa mãn cơn thèm ngọt của tôi.
he can't resist a snickers when he's hungry.
Anh ấy không thể cưỡng lại một thanh snickers khi đói.
she shared her snickers with her friends.
Cô ấy chia sẻ thanh snickers của mình với bạn bè.
we made s'mores using snickers instead of chocolate.
Chúng tôi đã làm s'mores bằng cách sử dụng snickers thay vì sô cô la.
after dinner, i like to enjoy a snickers.
Sau bữa tối, tôi thích thưởng thức một thanh snickers.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay