sniffing around
ngửi xung quanh
sniffing dog
con chó ngửi
sniffing out
ngửi ra
sniffing salt
muối ngửi
sniffing the air
ngửi không khí
sniffing loudly
ngửi lớn
sniffing a cold
ngửi cảm lạnh
sniffing deeply
ngửi sâu
sniffing evidence
ngửi bằng chứng
the dog was sniffing the ground for any scent.
Con chó đang ngửi đất để tìm bất kỳ mùi nào.
he admitted to sniffing glue as a teenager.
Anh ta đã thừa nhận rằng khi còn là thiếu niên, anh ta đã ngửi sơn dán.
the customs agent noticed someone sniffing suspiciously.
Người kiểm thuế đã nhận thấy ai đó đang ngửi nghi ngờ.
she was sniffing back tears during the sad movie.
Cô ấy đang cố nhịn nước mắt khi xem bộ phim buồn.
the security team was sniffing around for illegal activity.
Đội an ninh đang lén lỏi tìm kiếm hoạt động bất hợp pháp.
the child was sniffing a flower with delight.
Trẻ em đang ngửi một bông hoa với niềm vui.
he was sniffing the air, trying to identify the smell.
Anh ta đang ngửi không khí, cố gắng xác định mùi.
the detective was sniffing out clues at the crime scene.
Thám tử đang tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ án.
the horse was sniffing the other horses in the stable.
Con ngựa đang ngửi những con ngựa khác trong chuồng.
she was sniffing around for a good deal at the market.
Cô ấy đang lân đàm tìm kiếm một món hời tại chợ.
the lab technicians were sniffing the samples for contaminants.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang ngửi các mẫu để tìm chất gây ô nhiễm.
sniffing around
ngửi xung quanh
sniffing dog
con chó ngửi
sniffing out
ngửi ra
sniffing salt
muối ngửi
sniffing the air
ngửi không khí
sniffing loudly
ngửi lớn
sniffing a cold
ngửi cảm lạnh
sniffing deeply
ngửi sâu
sniffing evidence
ngửi bằng chứng
the dog was sniffing the ground for any scent.
Con chó đang ngửi đất để tìm bất kỳ mùi nào.
he admitted to sniffing glue as a teenager.
Anh ta đã thừa nhận rằng khi còn là thiếu niên, anh ta đã ngửi sơn dán.
the customs agent noticed someone sniffing suspiciously.
Người kiểm thuế đã nhận thấy ai đó đang ngửi nghi ngờ.
she was sniffing back tears during the sad movie.
Cô ấy đang cố nhịn nước mắt khi xem bộ phim buồn.
the security team was sniffing around for illegal activity.
Đội an ninh đang lén lỏi tìm kiếm hoạt động bất hợp pháp.
the child was sniffing a flower with delight.
Trẻ em đang ngửi một bông hoa với niềm vui.
he was sniffing the air, trying to identify the smell.
Anh ta đang ngửi không khí, cố gắng xác định mùi.
the detective was sniffing out clues at the crime scene.
Thám tử đang tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ án.
the horse was sniffing the other horses in the stable.
Con ngựa đang ngửi những con ngựa khác trong chuồng.
she was sniffing around for a good deal at the market.
Cô ấy đang lân đàm tìm kiếm một món hời tại chợ.
the lab technicians were sniffing the samples for contaminants.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang ngửi các mẫu để tìm chất gây ô nhiễm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay