snivelers

[Mỹ]/ˈsnɪv.əl.əz/
[Anh]/ˈsnɪv.əl.ərz/

Dịch

n. những người khóc hoặc than vãn một cách yếu ớt

Cụm từ & Cách kết hợp

whining snivelers

những kẻ rên rỉ đáng ghét

crying snivelers

những kẻ rưng rức đáng ghét

pathetic snivelers

những kẻ đáng thương đáng ghét

selfish snivelers

những kẻ ích kỷ đáng ghét

sneaky snivelers

những kẻ xảo quyệt đáng ghét

lazy snivelers

những kẻ lười biếng đáng ghét

weak snivelers

những kẻ yếu đuối đáng ghét

annoying snivelers

những kẻ phiền phức đáng ghét

fickle snivelers

những kẻ hời hợt đáng ghét

complaining snivelers

những kẻ phàn nàn đáng ghét

Câu ví dụ

snivelers often complain without taking action.

Những người hay rên rỉ thường phàn nàn mà không hành động.

in a competitive environment, snivelers are quickly ignored.

Trong môi trường cạnh tranh, những người hay rên rỉ thường bị bỏ qua nhanh chóng.

we need to encourage teamwork instead of snivelers.

Chúng ta cần khuyến khích tinh thần đồng đội thay vì những người hay rên rỉ.

snivelers drain the energy of those around them.

Những người hay rên rỉ làm cạn kiệt năng lượng của những người xung quanh.

it's better to be proactive than to be a sniveler.

Tốt hơn là chủ động hơn là trở thành một người hay rên rỉ.

snivelers often miss out on opportunities.

Những người hay rên rỉ thường bỏ lỡ các cơ hội.

people tend to avoid snivelers in social situations.

Mọi người có xu hướng tránh những người hay rên rỉ trong các tình huống xã hội.

snivelers create a negative atmosphere in the workplace.

Những người hay rên rỉ tạo ra một bầu không khí tiêu cực trong công sở.

instead of being a sniveler, take charge of your life.

Thay vì trở thành một người hay rên rỉ, hãy nắm bắt cuộc đời của bạn.

snivelers rarely gain the respect of their peers.

Những người hay rên rỉ hiếm khi được sự tôn trọng của đồng nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay