snores

[Mỹ]/snɔːz/
[Anh]/snɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thở với âm thanh khò khè hoặc rít trong khi ngủ; phát ra âm thanh của việc ngáy
n. âm thanh phát ra khi ngáy

Cụm từ & Cách kết hợp

loud snores

ngáy lớn

soft snores

ngáy nhẹ

snoring snores

tiếng ngáy

deep snores

ngáy sâu

gentle snores

ngáy dịu dàng

continuous snores

ngáy liên tục

occasional snores

ngáy thỉnh thoảng

sleeping snores

tiếng ngáy khi ngủ

rhythmic snores

ngáy có nhịp điệu

loudest snores

ngáy to nhất

Câu ví dụ

he snores loudly at night.

Anh ấy ngáy rất to vào ban đêm.

my partner can't sleep because of my snores.

Bạn đời của tôi không thể ngủ được vì tiếng ngáy của tôi.

she recorded his snores for fun.

Cô ấy đã thu âm tiếng ngáy của anh ấy cho vui.

people often complain about his snores.

Mọi người thường phàn nàn về tiếng ngáy của anh ấy.

he tried different remedies to stop his snores.

Anh ấy đã thử nhiều biện pháp khác nhau để ngăn tiếng ngáy của mình.

her snores were so loud they woke the baby.

Tiếng ngáy của cô ấy rất to đến mức đánh thức bé.

he claims his snores sound like a chainsaw.

Anh ấy nói rằng tiếng ngáy của anh ấy nghe như một cưa máy.

after losing weight, his snores decreased.

Sau khi giảm cân, tiếng ngáy của anh ấy đã giảm đi.

she uses earplugs to block out his snores.

Cô ấy dùng nút bịt tai để chặn tiếng ngáy của anh ấy.

they laughed about his snores during dinner.

Họ đã cười về tiếng ngáy của anh ấy trong bữa tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay