loud snores
ngáy lớn
soft snores
ngáy nhẹ
snoring snores
tiếng ngáy
deep snores
ngáy sâu
gentle snores
ngáy dịu dàng
continuous snores
ngáy liên tục
occasional snores
ngáy thỉnh thoảng
sleeping snores
tiếng ngáy khi ngủ
rhythmic snores
ngáy có nhịp điệu
loudest snores
ngáy to nhất
he snores loudly at night.
Anh ấy ngáy rất to vào ban đêm.
my partner can't sleep because of my snores.
Bạn đời của tôi không thể ngủ được vì tiếng ngáy của tôi.
she recorded his snores for fun.
Cô ấy đã thu âm tiếng ngáy của anh ấy cho vui.
people often complain about his snores.
Mọi người thường phàn nàn về tiếng ngáy của anh ấy.
he tried different remedies to stop his snores.
Anh ấy đã thử nhiều biện pháp khác nhau để ngăn tiếng ngáy của mình.
her snores were so loud they woke the baby.
Tiếng ngáy của cô ấy rất to đến mức đánh thức bé.
he claims his snores sound like a chainsaw.
Anh ấy nói rằng tiếng ngáy của anh ấy nghe như một cưa máy.
after losing weight, his snores decreased.
Sau khi giảm cân, tiếng ngáy của anh ấy đã giảm đi.
she uses earplugs to block out his snores.
Cô ấy dùng nút bịt tai để chặn tiếng ngáy của anh ấy.
they laughed about his snores during dinner.
Họ đã cười về tiếng ngáy của anh ấy trong bữa tối.
loud snores
ngáy lớn
soft snores
ngáy nhẹ
snoring snores
tiếng ngáy
deep snores
ngáy sâu
gentle snores
ngáy dịu dàng
continuous snores
ngáy liên tục
occasional snores
ngáy thỉnh thoảng
sleeping snores
tiếng ngáy khi ngủ
rhythmic snores
ngáy có nhịp điệu
loudest snores
ngáy to nhất
he snores loudly at night.
Anh ấy ngáy rất to vào ban đêm.
my partner can't sleep because of my snores.
Bạn đời của tôi không thể ngủ được vì tiếng ngáy của tôi.
she recorded his snores for fun.
Cô ấy đã thu âm tiếng ngáy của anh ấy cho vui.
people often complain about his snores.
Mọi người thường phàn nàn về tiếng ngáy của anh ấy.
he tried different remedies to stop his snores.
Anh ấy đã thử nhiều biện pháp khác nhau để ngăn tiếng ngáy của mình.
her snores were so loud they woke the baby.
Tiếng ngáy của cô ấy rất to đến mức đánh thức bé.
he claims his snores sound like a chainsaw.
Anh ấy nói rằng tiếng ngáy của anh ấy nghe như một cưa máy.
after losing weight, his snores decreased.
Sau khi giảm cân, tiếng ngáy của anh ấy đã giảm đi.
she uses earplugs to block out his snores.
Cô ấy dùng nút bịt tai để chặn tiếng ngáy của anh ấy.
they laughed about his snores during dinner.
Họ đã cười về tiếng ngáy của anh ấy trong bữa tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay