snowshoer

[Mỹ]/[ˈsnouʃɔːə]/
[Anh]/[ˈsnoʊʃɔːər]/

Dịch

n. Một người sử dụng ủng trượt tuyết; Một người đi lại trên tuyết bằng ủng trượt tuyết; Một vận động viên trượt tuyết bằng ủng.

Cụm từ & Cách kết hợp

a snowshoer

người đi xe trượt tuyết

experienced snowshoer

người đi xe trượt tuyết có kinh nghiệm

snowshoer's trail

con đường của người đi xe trượt tuyết

becoming a snowshoer

trở thành người đi xe trượt tuyết

the snowshoer hiked

người đi xe trượt tuyết đã đi bộ

snowshoer gear

trang thiết bị của người đi xe trượt tuyết

young snowshoer

người đi xe trượt tuyết trẻ tuổi

snowshoer crossing

việc vượt qua của người đi xe trượt tuyết

snowshoer training

huấn luyện cho người đi xe trượt tuyết

serious snowshoer

người đi xe trượt tuyết nghiêm túc

Câu ví dụ

the experienced snowshoer navigated the steep, snowy slopes with ease.

Người đi xe trượt tuyết có kinh nghiệm dễ dàng di chuyển trên những dốc tuyết dốc và trơn trượt.

a dedicated snowshoer, she trains year-round for backcountry adventures.

Một người đi xe trượt tuyết tận tụy, cô ấy tập luyện quanh năm cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời.

we hired a local snowshoer to guide us through the wilderness.

Chúng tôi thuê một người đi xe trượt tuyết địa phương để dẫn đường chúng tôi qua vùng hoang dã.

the snowshoer carefully plotted a route avoiding avalanche zones.

Người đi xe trượt tuyết cẩn thận lập kế hoạch tuyến đường tránh các khu vực có nguy cơ sạt lở tuyết.

even a novice snowshoer can enjoy a leisurely winter hike.

Ngay cả một người đi xe trượt tuyết mới bắt đầu cũng có thể tận hưởng một chuyến đi dạo mùa đông thư giãn.

the snowshoer paused to admire the breathtaking mountain scenery.

Người đi xe trượt tuyết dừng lại để ngắm nhìn cảnh quan núi non hùng vĩ.

proper gear is essential for any snowshoer venturing into the backcountry.

Trang thiết bị phù hợp là cần thiết cho bất kỳ người đi xe trượt tuyết nào muốn khám phá vùng hoang dã.

the young snowshoer showed impressive stamina on the long trek.

Người đi xe trượt tuyết trẻ tuổi đã thể hiện sức bền ấn tượng trong chuyến đi dài.

a seasoned snowshoer, he knew how to read the snow conditions.

Một người đi xe trượt tuyết có kinh nghiệm, anh ấy biết cách đọc tình hình tuyết.

the snowshoer’s footprints marked their progress through the deep snow.

Chân dấu của người đi xe trượt tuyết đánh dấu tiến trình của họ qua lớp tuyết sâu.

the group included a snowshoer and a cross-country skier.

Đội nhóm bao gồm một người đi xe trượt tuyết và một người trượt tuyết đường dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay