soapstone

[Mỹ]/ˈsəʊp.stəʊn/
[Anh]/ˈsoʊp.stoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đá mềm, dựa trên talc, được sử dụng để điêu khắc và làm vật liệu chịu nhiệt; một loại đá biến chất giàu talc.
Word Forms
số nhiềusoapstones

Cụm từ & Cách kết hợp

soapstone sculpture

tượng điêu khắc đá xà phòng

soapstone countertop

mặt bàn đá xà phòng

soapstone carving

điêu khắc đá xà phòng

soapstone tile

gạch đá xà phòng

soapstone quarry

mỏ đá xà phòng

soapstone mine

khu mỏ đá xà phòng

soapstone block

khối đá xà phòng

soapstone powder

bột đá xà phòng

soapstone vessel

vessel đá xà phòng

soapstone art

nghệ thuật điêu khắc đá xà phòng

Câu ví dụ

soapstone is often used for carving sculptures.

đá xà phòng thường được sử dụng để điêu khắc tượng.

the kitchen countertop is made of soapstone.

mặt bàn bếp được làm từ đá xà phòng.

artisans prefer soapstone for its softness.

các nghệ nhân thích đá xà phòng vì nó mềm mại.

soapstone can withstand high temperatures.

đá xà phòng có thể chịu được nhiệt độ cao.

many people admire the beauty of soapstone.

rất nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của đá xà phòng.

soapstone is commonly used in home décor.

đá xà phòng thường được sử dụng trong trang trí nội thất.

some cultures have used soapstone for centuries.

một số nền văn hóa đã sử dụng đá xà phòng trong nhiều thế kỷ.

soapstone can be found in various colors.

đá xà phòng có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.

it is easy to carve soapstone with simple tools.

dễ dàng chạm khắc đá xà phòng với các công cụ đơn giản.

soapstone is a popular material for making sinks.

đá xà phòng là một vật liệu phổ biến để làm bồn rửa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay