soft-spoken man
người đàn ông nói khẽ
soft-spoken voice
giọng nói nhẹ nhàng
soft-spoken manner
cách cư xử nhẹ nhàng
being soft-spoken
tính cách nhẹ nhàng
soft-spokenly replied
trả lời một cách nhẹ nhàng
soft-spoken teacher
giáo viên nói khẽ
soft-spoken nature
tính cách nhẹ nhàng
soft-spoken tone
giọng điệu nhẹ nhàng
soft-spoken woman
người phụ nữ nói khẽ
soft-spokenly said
nói một cách nhẹ nhàng
she was a soft-spoken woman with a gentle smile.
Cô ấy là một người phụ nữ nói khẽ nhàng với một nụ cười dịu dàng.
despite his authority, he remained soft-spoken and approachable.
Bất chấp quyền lực của mình, anh ấy vẫn giữ thái độ nói khẽ nhàng và dễ gần.
the soft-spoken librarian helped me find the book i needed.
Người thủ thư nói khẽ nhàng đã giúp tôi tìm được cuốn sách tôi cần.
i admire her soft-spoken demeanor in stressful situations.
Tôi ngưỡng mộ thái độ nói khẽ nhàng của cô ấy trong những tình huống căng thẳng.
he gave a soft-spoken speech that moved the audience.
Anh ấy đã có một bài phát biểu nói khẽ nhàng khiến khán giả cảm động.
her soft-spoken voice calmed the crying child.
Giọng nói khẽ nhàng của cô ấy đã vỗ về và làm dịu đứa trẻ đang khóc.
the professor was known for being soft-spoken and patient.
Nghề sư được biết đến với giọng nói khẽ nhàng và sự kiên nhẫn.
even when angry, she maintained a soft-spoken tone.
Ngay cả khi tức giận, cô ấy vẫn giữ giọng nói khẽ nhàng.
he offered a soft-spoken apology for his mistake.
Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi khẽ nhàng vì sự sai sót của mình.
the soft-spoken elderly man shared stories of his youth.
Người đàn ông lớn tuổi nói khẽ nhàng chia sẻ những câu chuyện về tuổi trẻ của mình.
she has a soft-spoken manner that puts people at ease.
Cô ấy có một cách cư xử khẽ nhàng khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
soft-spoken man
người đàn ông nói khẽ
soft-spoken voice
giọng nói nhẹ nhàng
soft-spoken manner
cách cư xử nhẹ nhàng
being soft-spoken
tính cách nhẹ nhàng
soft-spokenly replied
trả lời một cách nhẹ nhàng
soft-spoken teacher
giáo viên nói khẽ
soft-spoken nature
tính cách nhẹ nhàng
soft-spoken tone
giọng điệu nhẹ nhàng
soft-spoken woman
người phụ nữ nói khẽ
soft-spokenly said
nói một cách nhẹ nhàng
she was a soft-spoken woman with a gentle smile.
Cô ấy là một người phụ nữ nói khẽ nhàng với một nụ cười dịu dàng.
despite his authority, he remained soft-spoken and approachable.
Bất chấp quyền lực của mình, anh ấy vẫn giữ thái độ nói khẽ nhàng và dễ gần.
the soft-spoken librarian helped me find the book i needed.
Người thủ thư nói khẽ nhàng đã giúp tôi tìm được cuốn sách tôi cần.
i admire her soft-spoken demeanor in stressful situations.
Tôi ngưỡng mộ thái độ nói khẽ nhàng của cô ấy trong những tình huống căng thẳng.
he gave a soft-spoken speech that moved the audience.
Anh ấy đã có một bài phát biểu nói khẽ nhàng khiến khán giả cảm động.
her soft-spoken voice calmed the crying child.
Giọng nói khẽ nhàng của cô ấy đã vỗ về và làm dịu đứa trẻ đang khóc.
the professor was known for being soft-spoken and patient.
Nghề sư được biết đến với giọng nói khẽ nhàng và sự kiên nhẫn.
even when angry, she maintained a soft-spoken tone.
Ngay cả khi tức giận, cô ấy vẫn giữ giọng nói khẽ nhàng.
he offered a soft-spoken apology for his mistake.
Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi khẽ nhàng vì sự sai sót của mình.
the soft-spoken elderly man shared stories of his youth.
Người đàn ông lớn tuổi nói khẽ nhàng chia sẻ những câu chuyện về tuổi trẻ của mình.
she has a soft-spoken manner that puts people at ease.
Cô ấy có một cách cư xử khẽ nhàng khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay