elegant soirees
các buổi tiệc sang trọng
private soirees
các buổi tiệc riêng tư
lavish soirees
các buổi tiệc xa xỉ
charming soirees
các buổi tiệc quyến rũ
intimate soirees
các buổi tiệc thân mật
formal soirees
các buổi tiệc trang trọng
festive soirees
các buổi tiệc náo nhiệt
exclusive soirees
các buổi tiệc độc quyền
themed soirees
các buổi tiệc theo chủ đề
outdoor soirees
các buổi tiệc ngoài trời
we often host elegant soirees at our home.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức những buổi tiệc sang trọng tại nhà.
she loves attending glamorous soirees in the city.
Cô ấy thích tham dự những buổi tiệc lộng lẫy trong thành phố.
our soirees are known for their exquisite cuisine.
Những buổi tiệc của chúng tôi nổi tiếng với ẩm thực tinh tế.
he was invited to several exclusive soirees last month.
Anh ấy đã được mời đến một số buổi tiệc độc quyền vào tháng trước.
the soirees provide a great opportunity for networking.
Những buổi tiệc mang đến cơ hội tuyệt vời để mở rộng mối quan hệ.
they enjoy discussing art at their weekly soirees.
Họ thích thảo luận về nghệ thuật tại những buổi tiệc hàng tuần của họ.
she wore a stunning dress to the charity soiree.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi tiệc từ thiện.
soirees often feature live music and dancing.
Những buổi tiệc thường có các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ.
we plan to organize themed soirees throughout the year.
Chúng tôi dự định tổ chức các buổi tiệc theo chủ đề trong suốt cả năm.
attending soirees can be a delightful social experience.
Tham dự các buổi tiệc có thể là một trải nghiệm xã hội thú vị.
elegant soirees
các buổi tiệc sang trọng
private soirees
các buổi tiệc riêng tư
lavish soirees
các buổi tiệc xa xỉ
charming soirees
các buổi tiệc quyến rũ
intimate soirees
các buổi tiệc thân mật
formal soirees
các buổi tiệc trang trọng
festive soirees
các buổi tiệc náo nhiệt
exclusive soirees
các buổi tiệc độc quyền
themed soirees
các buổi tiệc theo chủ đề
outdoor soirees
các buổi tiệc ngoài trời
we often host elegant soirees at our home.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức những buổi tiệc sang trọng tại nhà.
she loves attending glamorous soirees in the city.
Cô ấy thích tham dự những buổi tiệc lộng lẫy trong thành phố.
our soirees are known for their exquisite cuisine.
Những buổi tiệc của chúng tôi nổi tiếng với ẩm thực tinh tế.
he was invited to several exclusive soirees last month.
Anh ấy đã được mời đến một số buổi tiệc độc quyền vào tháng trước.
the soirees provide a great opportunity for networking.
Những buổi tiệc mang đến cơ hội tuyệt vời để mở rộng mối quan hệ.
they enjoy discussing art at their weekly soirees.
Họ thích thảo luận về nghệ thuật tại những buổi tiệc hàng tuần của họ.
she wore a stunning dress to the charity soiree.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi tiệc từ thiện.
soirees often feature live music and dancing.
Những buổi tiệc thường có các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ.
we plan to organize themed soirees throughout the year.
Chúng tôi dự định tổ chức các buổi tiệc theo chủ đề trong suốt cả năm.
attending soirees can be a delightful social experience.
Tham dự các buổi tiệc có thể là một trải nghiệm xã hội thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay