soirees

[Mỹ]/swɑːˈreɪ/
[Anh]/swɔːˈreɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các bữa tiệc hoặc buổi tụ tập buổi tối

Cụm từ & Cách kết hợp

elegant soirees

các buổi tiệc sang trọng

private soirees

các buổi tiệc riêng tư

lavish soirees

các buổi tiệc xa xỉ

charming soirees

các buổi tiệc quyến rũ

intimate soirees

các buổi tiệc thân mật

formal soirees

các buổi tiệc trang trọng

festive soirees

các buổi tiệc náo nhiệt

exclusive soirees

các buổi tiệc độc quyền

themed soirees

các buổi tiệc theo chủ đề

outdoor soirees

các buổi tiệc ngoài trời

Câu ví dụ

we often host elegant soirees at our home.

Chúng tôi thường xuyên tổ chức những buổi tiệc sang trọng tại nhà.

she loves attending glamorous soirees in the city.

Cô ấy thích tham dự những buổi tiệc lộng lẫy trong thành phố.

our soirees are known for their exquisite cuisine.

Những buổi tiệc của chúng tôi nổi tiếng với ẩm thực tinh tế.

he was invited to several exclusive soirees last month.

Anh ấy đã được mời đến một số buổi tiệc độc quyền vào tháng trước.

the soirees provide a great opportunity for networking.

Những buổi tiệc mang đến cơ hội tuyệt vời để mở rộng mối quan hệ.

they enjoy discussing art at their weekly soirees.

Họ thích thảo luận về nghệ thuật tại những buổi tiệc hàng tuần của họ.

she wore a stunning dress to the charity soiree.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi tiệc từ thiện.

soirees often feature live music and dancing.

Những buổi tiệc thường có các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ.

we plan to organize themed soirees throughout the year.

Chúng tôi dự định tổ chức các buổi tiệc theo chủ đề trong suốt cả năm.

attending soirees can be a delightful social experience.

Tham dự các buổi tiệc có thể là một trải nghiệm xã hội thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay