nightingale

[Mỹ]/ˈnaɪtnˌgeɪl/
[Anh]/ˈnaɪtn..ˌɡel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim sơn ca; Florence Nightingale
Word Forms
số nhiềunightingales

Cụm từ & Cách kết hợp

florence nightingale

Florence Nightingale

Câu ví dụ

The nightingale sang a beautiful melody in the garden.

Chim cổ thụ hót một giai điệu tuyệt đẹp trong vườn.

The nightingale's song filled the forest with music.

Bài hát của chim cổ thụ tràn ngập khu rừng với âm nhạc.

People often associate the nightingale with its enchanting song.

Người ta thường liên tưởng đến chim cổ thụ với bài hát mê hoặc của nó.

The nightingale's sweet voice can be heard at dusk.

Giọng ngọt ngào của chim cổ thụ có thể được nghe thấy khi màn đêm buông xuống.

In literature, the nightingale is often a symbol of love and beauty.

Trong văn học, chim cổ thụ thường là biểu tượng của tình yêu và vẻ đẹp.

The nightingale's nest was hidden among the branches of the tree.

Tổ chim cổ thụ được giấu kín giữa những cành cây.

The nightingale's feathers shimmered in the sunlight.

Bộ lông của chim cổ thụ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

Many poets have written about the nightingale's song.

Nhiều nhà thơ đã viết về bài hát của chim cổ thụ.

The nightingale's call echoed through the valley.

Tiếng kêu của chim cổ thụ vang vọng khắp thung lũng.

The nightingale is known for its powerful and melodious voice.

Chim cổ thụ nổi tiếng với giọng hát mạnh mẽ và đầy giai điệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay