my son-in-law
mẹ chồng/cha chồng của tôi
become a son-in-law
trở thành con rể
son-in-law's job
công việc của con rể
meet son-in-law
gặp con rể
introducing son-in-law
giới thiệu con rể
son-in-law's family
gia đình con rể
treat son-in-law
đối xử với con rể
son-in-law's wedding
đám cưới của con rể
support son-in-law
ủng hộ con rể
my son-in-law is a talented software engineer.
cháu rể của tôi là một kỹ sư phần mềm tài năng.
we're delighted to welcome our son-in-law into the family.
chúng tôi rất vui mừng chào đón cháu rể vào gia đình.
he's a wonderful son-in-law, always willing to help.
anh ấy là một người cháu rể tuyệt vời, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
our son-in-law proposed to his girlfriend last year.
năm ngoái, cháu rể của chúng tôi đã cầu hôn với bạn gái của mình.
we're so proud of our son-in-law's accomplishments.
chúng tôi rất tự hào về những thành tựu của cháu rể.
he's become a valued son-in-law over the years.
sau nhiều năm, anh ấy đã trở thành một người cháu rể được đánh giá cao.
my father-in-law really likes my son-in-law.
cha chồng tôi thực sự rất thích cháu rể của tôi.
they're celebrating their son-in-law's new job.
họ đang ăn mừng công việc mới của cháu rể.
he's a supportive son-in-law to my daughter.
anh ấy là một người cháu rể luôn ủng hộ con gái tôi.
we invited our son-in-law to join us for dinner.
chúng tôi đã mời cháu rể của chúng tôi tham gia ăn tối cùng chúng tôi.
he's a close son-in-law and a good friend.
anh ấy là một người cháu rể thân thiết và là một người bạn tốt.
my son-in-law
mẹ chồng/cha chồng của tôi
become a son-in-law
trở thành con rể
son-in-law's job
công việc của con rể
meet son-in-law
gặp con rể
introducing son-in-law
giới thiệu con rể
son-in-law's family
gia đình con rể
treat son-in-law
đối xử với con rể
son-in-law's wedding
đám cưới của con rể
support son-in-law
ủng hộ con rể
my son-in-law is a talented software engineer.
cháu rể của tôi là một kỹ sư phần mềm tài năng.
we're delighted to welcome our son-in-law into the family.
chúng tôi rất vui mừng chào đón cháu rể vào gia đình.
he's a wonderful son-in-law, always willing to help.
anh ấy là một người cháu rể tuyệt vời, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
our son-in-law proposed to his girlfriend last year.
năm ngoái, cháu rể của chúng tôi đã cầu hôn với bạn gái của mình.
we're so proud of our son-in-law's accomplishments.
chúng tôi rất tự hào về những thành tựu của cháu rể.
he's become a valued son-in-law over the years.
sau nhiều năm, anh ấy đã trở thành một người cháu rể được đánh giá cao.
my father-in-law really likes my son-in-law.
cha chồng tôi thực sự rất thích cháu rể của tôi.
they're celebrating their son-in-law's new job.
họ đang ăn mừng công việc mới của cháu rể.
he's a supportive son-in-law to my daughter.
anh ấy là một người cháu rể luôn ủng hộ con gái tôi.
we invited our son-in-law to join us for dinner.
chúng tôi đã mời cháu rể của chúng tôi tham gia ăn tối cùng chúng tôi.
he's a close son-in-law and a good friend.
anh ấy là một người cháu rể thân thiết và là một người bạn tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay