The soothsayer predicted the future with great accuracy.
Người tiên tri đã dự đoán tương lai với độ chính xác cao.
People often seek guidance from a soothsayer when they are facing difficult decisions.
Mọi người thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ một người tiên tri khi họ phải đối mặt với những quyết định khó khăn.
The soothsayer claimed to have a special connection to the spiritual world.
Người tiên tri tuyên bố có mối liên hệ đặc biệt với thế giới tâm linh.
In ancient times, soothsayers were consulted before major events or battles.
Trong thời cổ đại, người tiên tri được tham khảo trước các sự kiện lớn hoặc trận chiến.
The soothsayer's cryptic words left the audience puzzled.
Lời nói khó hiểu của người tiên tri khiến khán giả bối rối.
Many people are skeptical of the soothsayer's abilities to predict the future.
Nhiều người hoài nghi khả năng dự đoán tương lai của người tiên tri.
The soothsayer's predictions were believed to be influenced by the alignment of the stars.
Người ta tin rằng những dự đoán của người tiên tri bị ảnh hưởng bởi sự sắp xếp của các vì sao.
Some cultures believe that a soothsayer can communicate with spirits and ancestors.
Một số nền văn hóa tin rằng một người tiên tri có thể giao tiếp với linh hồn và tổ tiên.
The soothsayer warned of impending danger, but few heeded the advice.
Người tiên tri cảnh báo về mối nguy hiểm sắp xảy ra, nhưng ít người để ý lời khuyên.
In literature, the soothsayer often plays a mysterious and prophetic role in the story.
Trong văn học, người tiên tri thường đóng vai trò bí ẩn và có khả năng tiên đoán trong câu chuyện.
The soothsayer predicted the future with great accuracy.
Người tiên tri đã dự đoán tương lai với độ chính xác cao.
People often seek guidance from a soothsayer when they are facing difficult decisions.
Mọi người thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ một người tiên tri khi họ phải đối mặt với những quyết định khó khăn.
The soothsayer claimed to have a special connection to the spiritual world.
Người tiên tri tuyên bố có mối liên hệ đặc biệt với thế giới tâm linh.
In ancient times, soothsayers were consulted before major events or battles.
Trong thời cổ đại, người tiên tri được tham khảo trước các sự kiện lớn hoặc trận chiến.
The soothsayer's cryptic words left the audience puzzled.
Lời nói khó hiểu của người tiên tri khiến khán giả bối rối.
Many people are skeptical of the soothsayer's abilities to predict the future.
Nhiều người hoài nghi khả năng dự đoán tương lai của người tiên tri.
The soothsayer's predictions were believed to be influenced by the alignment of the stars.
Người ta tin rằng những dự đoán của người tiên tri bị ảnh hưởng bởi sự sắp xếp của các vì sao.
Some cultures believe that a soothsayer can communicate with spirits and ancestors.
Một số nền văn hóa tin rằng một người tiên tri có thể giao tiếp với linh hồn và tổ tiên.
The soothsayer warned of impending danger, but few heeded the advice.
Người tiên tri cảnh báo về mối nguy hiểm sắp xảy ra, nhưng ít người để ý lời khuyên.
In literature, the soothsayer often plays a mysterious and prophetic role in the story.
Trong văn học, người tiên tri thường đóng vai trò bí ẩn và có khả năng tiên đoán trong câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay