sorcerers

[Mỹ]/ˈsɔːsərəz/
[Anh]/ˈsɔrsərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phù thủy nam hoặc những người hành nghề ma thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

dark sorcerers

phù thủy hắc ám

powerful sorcerers

phù thủy mạnh mẽ

ancient sorcerers

phù thủy cổ xưa

evil sorcerers

phù thủy tà ác

legendary sorcerers

phù thủy huyền thoại

mighty sorcerers

phù thủy hùng mạnh

famous sorcerers

phù thủy nổi tiếng

skilled sorcerers

phù thủy tài năng

young sorcerers

phù thủy trẻ tuổi

great sorcerers

phù thủy vĩ đại

Câu ví dụ

sorcerers often possess great knowledge of ancient spells.

Các pháp sư thường sở hữu kiến thức sâu rộng về các câu đố cổ.

many stories depict sorcerers as powerful beings.

Nhiều câu chuyện mô tả các pháp sư là những sinh vật mạnh mẽ.

sorcerers can manipulate the elements to their advantage.

Các pháp sư có thể điều khiển các nguyên tố để đạt lợi thế của họ.

in folklore, sorcerers often battle against heroes.

Trong dân gian, các pháp sư thường chiến đấu với các anh hùng.

some sorcerers are known for their dark magic.

Một số pháp sư nổi tiếng với ma thuật hắc ám của họ.

young sorcerers train under the guidance of masters.

Các pháp sư trẻ tuổi được đào tạo dưới sự hướng dẫn của các bậc thầy.

sorcerers often have magical artifacts that enhance their powers.

Các pháp sư thường có những cổ vật ma thuật giúp tăng cường sức mạnh của họ.

legends say that sorcerers can see into the future.

Các truyền thuyết kể rằng các pháp sư có thể nhìn thấy tương lai.

many cultures have their own interpretations of sorcerers.

Nhiều nền văn hóa có cách giải thích khác nhau về các pháp sư.

sorcerers often gather in secret to share their knowledge.

Các pháp sư thường tụ họp bí mật để chia sẻ kiến thức của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay