enchanter

[Mỹ]/in'tʃɑ:ntə/
[Anh]/ɛnˈtʃæntɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pháp sư; ảo thuật gia
Word Forms
số nhiềuenchanters

Câu ví dụ

The enchanter cast a spell on the prince.

Người phù thủy đã thi triển một câu thần chú lên hoàng tử.

She is known as an enchanter of hearts.

Cô được biết đến như một người phù thủy của trái tim.

The enchanter weaved a magical tapestry.

Người phù thủy đã dệt nên một tấm thảm ma thuật.

The enchanter enchanted the audience with his tricks.

Người phù thủy đã khiến khán giả say mê với những trò diễn của mình.

The enchanter's spells were powerful.

Những câu thần chú của người phù thủy rất mạnh mẽ.

The enchanter charmed the forest animals.

Người phù thủy đã quyến rũ các con vật trong rừng.

The enchanter's wand glowed with magic.

Cây đũa phép của người phù thủy phát sáng với ma thuật.

The enchanter's potions were sought after by many.

Những lọ thuốc của người phù thủy được nhiều người tìm kiếm.

The enchanter's presence brought a sense of wonder.

Sự hiện diện của người phù thủy mang lại cảm giác kỳ diệu.

The enchanter's words had a hypnotic effect.

Lời nói của người phù thủy có tác dụng thôi miên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay