sorrowing heart
trái tim đau buồn
sorrowing soul
lòng tâm đau buồn
sorrowing eyes
đôi mắt đau buồn
sorrowing thoughts
những suy nghĩ đau buồn
sorrowing song
bài hát đau buồn
sorrowing silence
sự im lặng đau buồn
sorrowing memories
những kỷ niệm đau buồn
sorrowing spirit
tinh thần đau buồn
sorrowing gaze
ánh nhìn đau buồn
sorrowing farewell
lời tạm biệt đau buồn
she sat sorrowing over the loss of her friend.
Cô ấy ngồi khóc thương tâm vì mất đi người bạn của mình.
the sorrowing family gathered to remember their loved one.
Gia đình đau buồn đã tập hợp lại để nhớ về người thân yêu của họ.
he wrote a poem sorrowing for the past.
Anh ấy đã viết một bài thơ bày tỏ nỗi đau buồn về quá khứ.
the sorrowing crowd mourned the fallen hero.
Đám đông đau buồn đã tiếc thương người anh hùng đã khuất.
she felt sorrowing thoughts creep in as the anniversary approached.
Cô cảm thấy những suy nghĩ đau buồn xâm chiếm khi ngày kỷ niệm đến gần.
in her sorrowing heart, she found solace in music.
Trong trái tim đau buồn của cô, cô tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc.
the sorrowing echoes of the past haunted him.
Những tiếng vọng đau buồn của quá khứ ám ảnh anh.
he spent the evening sorrowing alone in his room.
Anh ấy đã dành cả buổi tối khóc thương tâm một mình trong phòng.
they shared sorrowing glances as they recalled their memories.
Họ trao nhau những ánh nhìn đau buồn khi hồi tưởng về những kỷ niệm của họ.
her sorrowing expression revealed her deep grief.
Biểu cảm đau buồn của cô cho thấy nỗi đau sâu sắc của cô.
sorrowing heart
trái tim đau buồn
sorrowing soul
lòng tâm đau buồn
sorrowing eyes
đôi mắt đau buồn
sorrowing thoughts
những suy nghĩ đau buồn
sorrowing song
bài hát đau buồn
sorrowing silence
sự im lặng đau buồn
sorrowing memories
những kỷ niệm đau buồn
sorrowing spirit
tinh thần đau buồn
sorrowing gaze
ánh nhìn đau buồn
sorrowing farewell
lời tạm biệt đau buồn
she sat sorrowing over the loss of her friend.
Cô ấy ngồi khóc thương tâm vì mất đi người bạn của mình.
the sorrowing family gathered to remember their loved one.
Gia đình đau buồn đã tập hợp lại để nhớ về người thân yêu của họ.
he wrote a poem sorrowing for the past.
Anh ấy đã viết một bài thơ bày tỏ nỗi đau buồn về quá khứ.
the sorrowing crowd mourned the fallen hero.
Đám đông đau buồn đã tiếc thương người anh hùng đã khuất.
she felt sorrowing thoughts creep in as the anniversary approached.
Cô cảm thấy những suy nghĩ đau buồn xâm chiếm khi ngày kỷ niệm đến gần.
in her sorrowing heart, she found solace in music.
Trong trái tim đau buồn của cô, cô tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc.
the sorrowing echoes of the past haunted him.
Những tiếng vọng đau buồn của quá khứ ám ảnh anh.
he spent the evening sorrowing alone in his room.
Anh ấy đã dành cả buổi tối khóc thương tâm một mình trong phòng.
they shared sorrowing glances as they recalled their memories.
Họ trao nhau những ánh nhìn đau buồn khi hồi tưởng về những kỷ niệm của họ.
her sorrowing expression revealed her deep grief.
Biểu cảm đau buồn của cô cho thấy nỗi đau sâu sắc của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay