the mail sorters worked through the night to process the packages.
Người phân loại thư đã làm việc xuyên đêm để xử lý các gói hàng.
factory workers act as quality sorters to remove defective products.
Nhân công nhà máy đóng vai trò như các nhân viên phân loại chất lượng để loại bỏ các sản phẩm lỗi.
recycling sorters separate plastic from paper and glass.
Người phân loại tái chế phân tách nhựa khỏi giấy và thủy tinh.
the warehouse employs dozens of luggage sorters at the airport.
Kho hàng hóa thuê hàng chục nhân viên phân loại hành lý tại sân bay.
data sorters organize information into logical categories.
Người phân loại dữ liệu sắp xếp thông tin thành các danh mục hợp lý.
experienced sorters can process hundreds of items per hour.
Người phân loại có kinh nghiệm có thể xử lý hàng trăm mặt hàng mỗi giờ.
the company hired additional sorters during the holiday season.
Doanh nghiệp đã thuê thêm các nhân viên phân loại trong mùa lễ hội.
automated sorters have replaced many manual laborers.
Các máy phân loại tự động đã thay thế nhiều lao động thủ công.
professional sorters must be trained to identify different materials.
Người phân loại chuyên nghiệp phải được đào tạo để nhận biết các loại vật liệu khác nhau.
the textile sorters carefully examined the fabric quality.
Người phân loại dệt may đã cẩn thận kiểm tra chất lượng vải.
digital sorters can organize thousands of photos in seconds.
Người phân loại số có thể sắp xếp hàng nghìn bức ảnh trong vài giây.
inventory sorters kept the warehouse shelves well organized.
Người phân loại hàng tồn kho đã giữ cho các kệ kho hàng được sắp xếp gọn gàng.
the mail sorters worked through the night to process the packages.
Người phân loại thư đã làm việc xuyên đêm để xử lý các gói hàng.
factory workers act as quality sorters to remove defective products.
Nhân công nhà máy đóng vai trò như các nhân viên phân loại chất lượng để loại bỏ các sản phẩm lỗi.
recycling sorters separate plastic from paper and glass.
Người phân loại tái chế phân tách nhựa khỏi giấy và thủy tinh.
the warehouse employs dozens of luggage sorters at the airport.
Kho hàng hóa thuê hàng chục nhân viên phân loại hành lý tại sân bay.
data sorters organize information into logical categories.
Người phân loại dữ liệu sắp xếp thông tin thành các danh mục hợp lý.
experienced sorters can process hundreds of items per hour.
Người phân loại có kinh nghiệm có thể xử lý hàng trăm mặt hàng mỗi giờ.
the company hired additional sorters during the holiday season.
Doanh nghiệp đã thuê thêm các nhân viên phân loại trong mùa lễ hội.
automated sorters have replaced many manual laborers.
Các máy phân loại tự động đã thay thế nhiều lao động thủ công.
professional sorters must be trained to identify different materials.
Người phân loại chuyên nghiệp phải được đào tạo để nhận biết các loại vật liệu khác nhau.
the textile sorters carefully examined the fabric quality.
Người phân loại dệt may đã cẩn thận kiểm tra chất lượng vải.
digital sorters can organize thousands of photos in seconds.
Người phân loại số có thể sắp xếp hàng nghìn bức ảnh trong vài giây.
inventory sorters kept the warehouse shelves well organized.
Người phân loại hàng tồn kho đã giữ cho các kệ kho hàng được sắp xếp gọn gàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay