soulster

[Mỹ]/ˈsoʊlstər/
[Anh]/ˈsoʊlstər/

Dịch

n. ca sĩ tâm linh; ca sĩ thánh ca
Các dạng của từ
số nhiềusoulsters

Cụm từ & Cách kết hợp

soulster vibes

rung cảm soulster

soulster journey

hành trình soulster

soulster connection

kết nối soulster

soulster music

âm nhạc soulster

soulster energy

năng lượng soulster

soulster spirit

tinh thần soulster

soulster love

tình yêu soulster

soulster dance

nhảy soulster

soulster tribe

bộ tộc soulster

Câu ví dụ

she felt a deep connection with her soulster.

Cô ấy cảm thấy một kết nối sâu sắc với linh hồn của mình.

finding your soulster can change your life.

Việc tìm thấy linh hồn của bạn có thể thay đổi cuộc đời bạn.

he believes everyone has a soulster waiting for them.

Anh ấy tin rằng mọi người đều có một linh hồn đang chờ đợi họ.

they often share their dreams with their soulster.

Họ thường chia sẻ những giấc mơ của họ với linh hồn của họ.

her soulster understands her like no one else.

Linh hồn của cô ấy hiểu cô ấy hơn bất kỳ ai khác.

finding your soulster is a journey of self-discovery.

Việc tìm thấy linh hồn của bạn là một hành trình khám phá bản thân.

they often go on adventures together as soulsters.

Họ thường cùng nhau đi phiêu lưu như những linh hồn.

her soulster inspires her to be a better person.

Linh hồn của cô ấy truyền cảm hứng cho cô ấy trở thành một người tốt hơn.

he wrote a song for his soulster to express his feelings.

Anh ấy đã viết một bài hát cho linh hồn của mình để bày tỏ cảm xúc của mình.

they believe their soulsters were meant to be together.

Họ tin rằng những linh hồn của họ sinh ra là để ở bên nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay