sound-based

[Mỹ]/[ˈsaʊnd beɪst]/
[Anh]/[ˈsaʊnd beɪst]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc dựa trên âm thanh; Sử dụng âm thanh làm phương tiện chính để hoạt động hoặc phân tích.

Cụm từ & Cách kết hợp

sound-based analysis

phân tích dựa trên âm thanh

sound-based system

hệ thống dựa trên âm thanh

sound-based recognition

nhận diện dựa trên âm thanh

sound-based learning

học tập dựa trên âm thanh

sound-based approach

phương pháp dựa trên âm thanh

sound-based features

các đặc trưng dựa trên âm thanh

sound-based technology

công nghệ dựa trên âm thanh

sound-based cues

các tín hiệu dựa trên âm thanh

sound-based identification

định danh dựa trên âm thanh

sound-based interaction

tương tác dựa trên âm thanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay