soundable

[Mỹ]/ˈsaʊndəbl/
[Anh]/ˈsaʊndəbl/

Dịch

adj.có khả năng phát ra âm thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

soundable word

từ có thể phát âm được

soundable note

giai điệu có thể phát âm được

soundable voice

giọng nói có thể phát âm được

soundable signal

tín hiệu có thể phát âm được

soundable phrase

cụm từ có thể phát âm được

soundable tone

trầm bồn có thể phát âm được

soundable sound

tiếng có thể phát âm được

soundable message

thông điệp có thể phát âm được

soundable cue

tín hiệu gợi ý có thể phát âm được

soundable feedback

phản hồi có thể phát âm được

Câu ví dụ

her voice was soundable across the entire hall.

giọng của cô ấy có thể nghe thấy khắp cả sảnh.

the soundable alarm alerted everyone in the building.

báo động có thể nghe thấy đã cảnh báo mọi người trong tòa nhà.

we need to find a soundable solution to this problem.

chúng ta cần tìm một giải pháp có thể nghe thấy cho vấn đề này.

his laughter was soundable even from a distance.

tiếng cười của anh ấy có thể nghe thấy ngay cả từ xa.

the soundable music filled the room with joy.

nhạc có thể nghe thấy tràn ngập căn phòng niềm vui.

they installed a soundable device for safety.

họ đã lắp đặt một thiết bị có thể nghe thấy để đảm bảo an toàn.

her speech was clear and soundable to everyone present.

bài phát biểu của cô ấy rõ ràng và có thể nghe thấy đối với tất cả những người có mặt.

the soundable warnings helped prevent accidents.

những cảnh báo có thể nghe thấy đã giúp ngăn ngừa tai nạn.

make sure the instructions are soundable for all participants.

đảm bảo rằng hướng dẫn có thể nghe thấy đối với tất cả người tham gia.

he adjusted the microphone to make his voice more soundable.

anh ấy đã điều chỉnh micro để làm cho giọng nói của mình dễ nghe hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay