hearable devices
thiết bị nghe được
making it hearable
làm cho nó có thể nghe được
now hearable
bây giờ có thể nghe được
hearable technology
công nghệ nghe được
becoming hearable
trở nên có thể nghe được
hearable audio
âm thanh có thể nghe được
easily hearable
dễ dàng nghe được
hearable future
tương lai có thể nghe được
more hearable
có thể nghe được hơn
is it hearable?
nó có thể nghe được không?
the hearable device amplified the speaker's voice clearly.
Thiết bị nghe trực tiếp khuếch đại rõ ràng giọng nói của người nói.
she found the hearable headphones comfortable to wear for long periods.
Cô ấy thấy thoải mái khi đeo tai nghe nghe trực tiếp trong thời gian dài.
the hearable technology is improving accessibility for the hard of hearing.
Công nghệ nghe trực tiếp đang cải thiện khả năng tiếp cận cho người khiếm thính.
he purchased a new pair of hearable earbuds for his commute.
Anh ấy đã mua một cặp tai nghe nghe trực tiếp mới cho việc đi làm của mình.
the hearable app allowed her to customize the sound settings.
Ứng dụng nghe trực tiếp cho phép cô ấy tùy chỉnh cài đặt âm thanh.
the company is developing advanced hearable features for music lovers.
Công ty đang phát triển các tính năng nghe trực tiếp tiên tiến cho những người yêu thích âm nhạc.
the hearable's noise cancellation was impressive on the airplane.
Tính năng khử tiếng ồn của thiết bị nghe trực tiếp rất ấn tượng trên máy bay.
doctors recommended a hearable to help him understand conversations better.
Các bác sĩ khuyên dùng thiết bị nghe trực tiếp để giúp anh ấy hiểu rõ hơn các cuộc trò chuyện.
the hearable's battery life lasted for a full day of use.
Thời lượng pin của thiết bị nghe trực tiếp có thể sử dụng trong cả một ngày.
she compared several hearable models before making a purchase.
Cô ấy so sánh một vài mẫu thiết bị nghe trực tiếp trước khi mua.
the hearable seamlessly connected to his smartphone via bluetooth.
Thiết bị nghe trực tiếp kết nối liền mạch với điện thoại thông minh của anh ấy qua bluetooth.
hearable devices
thiết bị nghe được
making it hearable
làm cho nó có thể nghe được
now hearable
bây giờ có thể nghe được
hearable technology
công nghệ nghe được
becoming hearable
trở nên có thể nghe được
hearable audio
âm thanh có thể nghe được
easily hearable
dễ dàng nghe được
hearable future
tương lai có thể nghe được
more hearable
có thể nghe được hơn
is it hearable?
nó có thể nghe được không?
the hearable device amplified the speaker's voice clearly.
Thiết bị nghe trực tiếp khuếch đại rõ ràng giọng nói của người nói.
she found the hearable headphones comfortable to wear for long periods.
Cô ấy thấy thoải mái khi đeo tai nghe nghe trực tiếp trong thời gian dài.
the hearable technology is improving accessibility for the hard of hearing.
Công nghệ nghe trực tiếp đang cải thiện khả năng tiếp cận cho người khiếm thính.
he purchased a new pair of hearable earbuds for his commute.
Anh ấy đã mua một cặp tai nghe nghe trực tiếp mới cho việc đi làm của mình.
the hearable app allowed her to customize the sound settings.
Ứng dụng nghe trực tiếp cho phép cô ấy tùy chỉnh cài đặt âm thanh.
the company is developing advanced hearable features for music lovers.
Công ty đang phát triển các tính năng nghe trực tiếp tiên tiến cho những người yêu thích âm nhạc.
the hearable's noise cancellation was impressive on the airplane.
Tính năng khử tiếng ồn của thiết bị nghe trực tiếp rất ấn tượng trên máy bay.
doctors recommended a hearable to help him understand conversations better.
Các bác sĩ khuyên dùng thiết bị nghe trực tiếp để giúp anh ấy hiểu rõ hơn các cuộc trò chuyện.
the hearable's battery life lasted for a full day of use.
Thời lượng pin của thiết bị nghe trực tiếp có thể sử dụng trong cả một ngày.
she compared several hearable models before making a purchase.
Cô ấy so sánh một vài mẫu thiết bị nghe trực tiếp trước khi mua.
the hearable seamlessly connected to his smartphone via bluetooth.
Thiết bị nghe trực tiếp kết nối liền mạch với điện thoại thông minh của anh ấy qua bluetooth.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay