soundproofed room
phòng cách âm
soundproofed walls
tường cách âm
soundproofed studio
phòng thu cách âm
soundproofed apartment
căn hộ cách âm
soundproofed space
không gian cách âm
soundproofed ceiling
trần cách âm
soundproofed door
cửa cách âm
soundproofed area
khu vực cách âm
soundproofed theater
rạp hát cách âm
soundproofed office
văn phòng cách âm
the studio is soundproofed to ensure no outside noise disrupts the recording.
xưởng phim được cách âm để đảm bảo không có tiếng ồn bên ngoài làm gián đoạn quá trình thu âm.
we soundproofed the walls to create a peaceful environment for meditation.
chúng tôi đã cách âm các bức tường để tạo ra một môi trường yên bình cho thiền định.
the soundproofed windows help block out the traffic noise.
những ô cửa cách âm giúp chặn tiếng ồn giao thông.
they installed soundproofed doors to improve privacy in the office.
họ đã lắp đặt các cửa cách âm để cải thiện sự riêng tư trong văn phòng.
the theater is fully soundproofed for an immersive viewing experience.
rạp chiếu phim được cách âm hoàn toàn để mang lại trải nghiệm xem phim sống động.
soundproofed rooms are essential for musicians who need to practice.
các phòng cách âm là điều cần thiết cho các nhạc sĩ cần luyện tập.
we decided to have the basement soundproofed for our home theater.
chúng tôi quyết định cách âm tầng hầm cho rạp chiếu phim tại nhà của chúng tôi.
the apartment is soundproofed, making it ideal for light sleepers.
căn hộ được cách âm, khiến nó trở nên lý tưởng cho những người ngủ nhẹ.
after the renovations, the conference room was soundproofed for better acoustics.
sau khi cải tạo, phòng hội nghị đã được cách âm để cải thiện âm học.
they soundproofed the rehearsal space to avoid disturbing neighbors.
họ đã cách âm không gian luyện tập để tránh làm phiền hàng xóm.
soundproofed room
phòng cách âm
soundproofed walls
tường cách âm
soundproofed studio
phòng thu cách âm
soundproofed apartment
căn hộ cách âm
soundproofed space
không gian cách âm
soundproofed ceiling
trần cách âm
soundproofed door
cửa cách âm
soundproofed area
khu vực cách âm
soundproofed theater
rạp hát cách âm
soundproofed office
văn phòng cách âm
the studio is soundproofed to ensure no outside noise disrupts the recording.
xưởng phim được cách âm để đảm bảo không có tiếng ồn bên ngoài làm gián đoạn quá trình thu âm.
we soundproofed the walls to create a peaceful environment for meditation.
chúng tôi đã cách âm các bức tường để tạo ra một môi trường yên bình cho thiền định.
the soundproofed windows help block out the traffic noise.
những ô cửa cách âm giúp chặn tiếng ồn giao thông.
they installed soundproofed doors to improve privacy in the office.
họ đã lắp đặt các cửa cách âm để cải thiện sự riêng tư trong văn phòng.
the theater is fully soundproofed for an immersive viewing experience.
rạp chiếu phim được cách âm hoàn toàn để mang lại trải nghiệm xem phim sống động.
soundproofed rooms are essential for musicians who need to practice.
các phòng cách âm là điều cần thiết cho các nhạc sĩ cần luyện tập.
we decided to have the basement soundproofed for our home theater.
chúng tôi quyết định cách âm tầng hầm cho rạp chiếu phim tại nhà của chúng tôi.
the apartment is soundproofed, making it ideal for light sleepers.
căn hộ được cách âm, khiến nó trở nên lý tưởng cho những người ngủ nhẹ.
after the renovations, the conference room was soundproofed for better acoustics.
sau khi cải tạo, phòng hội nghị đã được cách âm để cải thiện âm học.
they soundproofed the rehearsal space to avoid disturbing neighbors.
họ đã cách âm không gian luyện tập để tránh làm phiền hàng xóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay