soundproofs

[Mỹ]/ˈsaʊndpruːfs/
[Anh]/ˈsaʊndpruːfs/

Dịch

n. thiết bị hoặc vật liệu cách âm
v. làm cho một tòa nhà hoặc không gian chống lại âm thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

soundproofs walls

chống rung tường

soundproofs rooms

chống rung phòng

soundproofs studios

chống rung phòng thu

soundproofs materials

chống rung vật liệu

soundproofs windows

chống rung cửa sổ

soundproofs doors

chống rung cửa ra vào

soundproofs ceilings

chống rung trần nhà

soundproofs floors

chống rung sàn nhà

soundproofs paneling

chống rung tấm ốp

soundproofs insulation

chống rung vật liệu cách nhiệt

Câu ví dụ

the new apartment is well soundproofed.

căn hộ mới được cách âm tốt.

they soundproofed the recording studio for better audio quality.

họ đã cách âm phòng thu để cải thiện chất lượng âm thanh.

soundproofing the walls can reduce noise from neighbors.

việc cách âm tường có thể giảm tiếng ồn từ hàng xóm.

she soundproofs her home office to focus better.

cô ấy cách âm văn phòng tại nhà của mình để tập trung tốt hơn.

many hotels soundproof their rooms for guest comfort.

nhiều khách sạn cách âm phòng của họ để tạo sự thoải mái cho khách.

he soundproofed the basement to create a music room.

anh ấy đã cách âm tầng hầm để tạo ra một phòng nhạc.

soundproofing materials can be expensive but effective.

vật liệu cách âm có thể đắt tiền nhưng hiệu quả.

they soundproofed the theater to enhance the movie experience.

họ đã cách âm nhà hát để nâng cao trải nghiệm xem phim.

soundproofing is essential in busy urban areas.

việc cách âm là điều cần thiết ở những khu vực đô thị náo nhiệt.

she installed soundproofing panels in her studio.

cô ấy đã lắp đặt các tấm cách âm trong phòng thu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay