soundwise

[Mỹ]/ˈsaʊndwaɪz/
[Anh]/ˈsaʊndwaɪz/

Dịch

adv. về mặt âm thanh; liên quan đến chất lượng âm thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

soundwise comparable

Tương đương về âm thanh

soundwise compatible

Tương thích về âm thanh

soundwise superior

Vượt trội về âm thanh

soundwise inferior

Kém hơn về âm thanh

soundwise different

Khác biệt về âm thanh

soundwise similar

Tương tự về âm thanh

soundwise isolated

Isolated về âm thanh

soundwise accurate

Chuẩn xác về âm thanh

soundwise enhanced

Nâng cao về âm thanh

soundwise optimized

Tối ưu về âm thanh

Câu ví dụ

the new headphones are soundwise excellent for classical music lovers.

Tai nghe mới này về mặt âm thanh rất xuất sắc dành cho những người yêu thích âm nhạc cổ điển.

this smartphone's speakers are soundwise impressive but not the best on the market.

Loa của điện thoại thông minh này về mặt âm thanh rất ấn tượng nhưng không phải là tốt nhất trên thị trường.

the recording is soundwise equivalent to professional studio quality.

Âm thanh của bản ghi này về mặt chất lượng tương đương với phòng thu chuyên nghiệp.

soundwise, the concert hall has superior acoustics compared to the old venue.

Về mặt âm thanh, nhà hát hòa nhạc này có âm học vượt trội hơn so với địa điểm cũ.

the budget earbuds are soundwise inferior to premium brands but offer good value.

Tai nghe giá rẻ này về mặt âm thanh kém hơn các thương hiệu cao cấp nhưng mang lại giá trị tốt.

from a soundwise perspective, this album was beautifully engineered.

Từ góc độ âm thanh, album này được chế tác một cách tuyệt vời.

the podcast audio is soundwise clear and easy to understand.

Âm thanh của podcast này về mặt âm thanh rõ ràng và dễ hiểu.

some people claim vinyl records soundwise better than digital formats.

Một số người cho rằng đĩa than về mặt âm thanh tốt hơn các định dạng số.

the car's audio system is soundwise comparable to luxury vehicle sound systems.

Hệ thống âm thanh của xe hơi này về mặt âm thanh có thể so sánh được với hệ thống âm thanh của các xe hạng sang.

soundwise, the vocals are slightly muddy in the mix.

Về mặt âm thanh, giọng hát trong bản phối âm có phần mờ nhạt.

the speaker setup is soundwise balanced across all frequency ranges.

Cài đặt loa về mặt âm thanh được cân bằng trên toàn bộ dải tần số.

these high-end speakers deliver soundwise detailed imaging and separation.

Các loa cao cấp này về mặt âm thanh mang lại hình ảnh chi tiết và tách biệt rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay