spacey vibe
không khí ảo diệu
spacey feeling
cảm giác ảo diệu
spacey look
phong cách ảo diệu
spacey thoughts
những suy nghĩ ảo diệu
spacey music
nhạc có không khí ảo diệu
spacey dream
giấc mơ ảo diệu
spacey atmosphere
không khí ảo diệu
spacey moments
những khoảnh khắc ảo diệu
spacey design
thiết kế ảo diệu
spacey art
nghệ thuật ảo diệu
she felt a bit spacey after staying up all night.
Cô ấy cảm thấy hơi lơ đãng sau khi thức cả đêm.
his spacey demeanor made it hard to take him seriously.
Cái vẻ ngoài lơ đãng của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
sometimes, i get spacey when i'm bored in meetings.
Đôi khi, tôi cảm thấy lơ đãng khi chán trong các cuộc họp.
she has a spacey way of thinking that is quite unique.
Cô ấy có một cách suy nghĩ hơi lơ đãng khá độc đáo.
after the meditation session, i felt pleasantly spacey.
Sau buổi thiền, tôi cảm thấy dễ chịu và hơi lơ đãng.
he often becomes spacey when he focuses too hard on his work.
Anh ấy thường trở nên lơ đãng khi tập trung quá nhiều vào công việc.
her spacey comments during the discussion caught everyone off guard.
Những nhận xét lơ đãng của cô ấy trong cuộc thảo luận khiến mọi người bất ngờ.
feeling spacey, i decided to take a short walk outside.
Cảm thấy lơ đãng, tôi quyết định đi dạo ngắn bên ngoài.
he apologized for being spacey during our conversation.
Anh ấy xin lỗi vì đã hành xử lơ đãng trong cuộc trò chuyện của chúng ta.
that movie was so surreal it left me feeling spacey.
Bộ phim đó quá ảo diệu đến mức khiến tôi cảm thấy lơ đãng.
spacey vibe
không khí ảo diệu
spacey feeling
cảm giác ảo diệu
spacey look
phong cách ảo diệu
spacey thoughts
những suy nghĩ ảo diệu
spacey music
nhạc có không khí ảo diệu
spacey dream
giấc mơ ảo diệu
spacey atmosphere
không khí ảo diệu
spacey moments
những khoảnh khắc ảo diệu
spacey design
thiết kế ảo diệu
spacey art
nghệ thuật ảo diệu
she felt a bit spacey after staying up all night.
Cô ấy cảm thấy hơi lơ đãng sau khi thức cả đêm.
his spacey demeanor made it hard to take him seriously.
Cái vẻ ngoài lơ đãng của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
sometimes, i get spacey when i'm bored in meetings.
Đôi khi, tôi cảm thấy lơ đãng khi chán trong các cuộc họp.
she has a spacey way of thinking that is quite unique.
Cô ấy có một cách suy nghĩ hơi lơ đãng khá độc đáo.
after the meditation session, i felt pleasantly spacey.
Sau buổi thiền, tôi cảm thấy dễ chịu và hơi lơ đãng.
he often becomes spacey when he focuses too hard on his work.
Anh ấy thường trở nên lơ đãng khi tập trung quá nhiều vào công việc.
her spacey comments during the discussion caught everyone off guard.
Những nhận xét lơ đãng của cô ấy trong cuộc thảo luận khiến mọi người bất ngờ.
feeling spacey, i decided to take a short walk outside.
Cảm thấy lơ đãng, tôi quyết định đi dạo ngắn bên ngoài.
he apologized for being spacey during our conversation.
Anh ấy xin lỗi vì đã hành xử lơ đãng trong cuộc trò chuyện của chúng ta.
that movie was so surreal it left me feeling spacey.
Bộ phim đó quá ảo diệu đến mức khiến tôi cảm thấy lơ đãng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay