time spans
khoảng thời gian
age spans
khoảng thời gian tuổi
distance spans
khoảng cách
event spans
khoảng thời gian sự kiện
data spans
khoảng dữ liệu
career spans
khoảng thời gian sự nghiệp
life spans
khoảng đời người
project spans
khoảng thời gian dự án
study spans
khoảng thời gian học tập
generation spans
khoảng thế hệ
the project spans several countries.
dự án trải dài trên nhiều quốc gia.
her interests span a wide range of topics.
sở thích của cô ấy trải rộng trên nhiều chủ đề khác nhau.
the bridge spans the river.
cây cầu trải dài trên sông.
his career spans over two decades.
sự nghiệp của anh ấy trải dài hơn hai thập kỷ.
the festival spans three days.
lễ hội kéo dài ba ngày.
her knowledge spans various fields of science.
kiến thức của cô ấy trải rộng trên nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
the timeline spans from 1990 to 2020.
thời gian biểu trải dài từ năm 1990 đến năm 2020.
the discussion spans multiple perspectives.
cuộc thảo luận trải dài trên nhiều quan điểm khác nhau.
the book spans several generations.
quyển sách trải dài trên nhiều thế hệ.
the training program spans several weeks.
chương trình đào tạo kéo dài vài tuần.
time spans
khoảng thời gian
age spans
khoảng thời gian tuổi
distance spans
khoảng cách
event spans
khoảng thời gian sự kiện
data spans
khoảng dữ liệu
career spans
khoảng thời gian sự nghiệp
life spans
khoảng đời người
project spans
khoảng thời gian dự án
study spans
khoảng thời gian học tập
generation spans
khoảng thế hệ
the project spans several countries.
dự án trải dài trên nhiều quốc gia.
her interests span a wide range of topics.
sở thích của cô ấy trải rộng trên nhiều chủ đề khác nhau.
the bridge spans the river.
cây cầu trải dài trên sông.
his career spans over two decades.
sự nghiệp của anh ấy trải dài hơn hai thập kỷ.
the festival spans three days.
lễ hội kéo dài ba ngày.
her knowledge spans various fields of science.
kiến thức của cô ấy trải rộng trên nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
the timeline spans from 1990 to 2020.
thời gian biểu trải dài từ năm 1990 đến năm 2020.
the discussion spans multiple perspectives.
cuộc thảo luận trải dài trên nhiều quan điểm khác nhau.
the book spans several generations.
quyển sách trải dài trên nhiều thế hệ.
the training program spans several weeks.
chương trình đào tạo kéo dài vài tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay