speak-easy

[Mỹ]/[ˈspiːk ˈiːzi]/
[Anh]/[ˈspiːk ˈiːzi]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cửa hàng bán rượu bất hợp pháp hoặc một quán bar đêm trong thời kỳ cấm rượu; nơi mà các đồ uống có cồn có thể được bán hoặc tiêu thụ bất hợp pháp; (lịch sử) Một quán bar hoặc quán đêm hoạt động trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ.

Câu ví dụ

we found a speak-easy tucked away downtown.

Chúng tôi đã tìm thấy một quán bar bí mật ở khu trung tâm thành phố.

the speak-easy had a lively jazz band playing.

Quán bar bí mật có một ban nhạc jazz sôi động đang biểu diễn.

they served classic cocktails at the speak-easy.

Họ phục vụ những món cocktail cổ điển tại quán bar bí mật.

the speak-easy's atmosphere was cozy and intimate.

Không khí tại quán bar bí mật rất ấm cúng và thân mật.

let's go explore that new speak-easy tonight.

Hãy cùng nhau khám phá quán bar bí mật mới này tối nay.

the password to enter the speak-easy was "rose".

Mật khẩu để vào quán bar bí mật là "rose".

the speak-easy offered live music every friday.

Quán bar bí mật cung cấp âm nhạc trực tiếp vào mỗi thứ sáu.

it was a secret speak-easy, known only to a few.

Đó là một quán bar bí mật, chỉ có một vài người biết đến.

we enjoyed delicious appetizers at the speak-easy.

Chúng tôi đã thưởng thức những món ăn khai vị ngon tại quán bar bí mật.

the speak-easy was a popular spot for locals.

Quán bar bí mật là một địa điểm nổi tiếng với cư dân địa phương.

the bartender at the speak-easy made excellent drinks.

Người pha chế tại quán bar bí mật làm ra những thức uống tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay