| số nhiều | speakeasies |
They found a hidden speakeasy in the basement of the old building.
Họ tìm thấy một quán bar lậu ở tầng hầm của tòa nhà cũ.
The speakeasy had a secret entrance disguised as a bookshelf.
Quán bar lậu có một lối vào bí mật được ngụy trang như một giá sách.
During the prohibition era, speakeasies were popular for illegal drinking.
Trong thời kỳ cấm rượu, các quán bar lậu rất phổ biến cho việc uống rượu bất hợp pháp.
The speakeasy had a password for entry to prevent unwanted guests.
Quán bar lậu có mật khẩu để vào để ngăn chặn những vị khách không mong muốn.
She enjoyed the ambiance of the 1920s speakeasy-themed bar.
Cô ấy thích không khí của quán bar theo chủ đề quán bar lậu năm 1920.
The speakeasy served craft cocktails made with homemade ingredients.
Quán bar lậu phục vụ các loại cocktail thủ công được làm từ nguyên liệu tự làm.
Many speakeasies operated in hidden locations to avoid detection.
Nhiều quán bar lậu hoạt động ở những địa điểm ẩn giấu để tránh bị phát hiện.
The speakeasy was known for its live jazz music performances.
Quán bar lậu nổi tiếng với các buổi biểu diễn nhạc jazz sống.
Visiting a speakeasy gives you a glimpse into the past of underground bars.
Viếng thăm một quán bar lậu cho bạn cái nhìn thoáng qua về quá khứ của các quán bar ngầm.
She dressed in 1920s attire to match the speakeasy's theme.
Cô ấy ăn mặc theo phong cách năm 1920 để phù hợp với chủ đề của quán bar lậu.
They found a hidden speakeasy in the basement of the old building.
Họ tìm thấy một quán bar lậu ở tầng hầm của tòa nhà cũ.
The speakeasy had a secret entrance disguised as a bookshelf.
Quán bar lậu có một lối vào bí mật được ngụy trang như một giá sách.
During the prohibition era, speakeasies were popular for illegal drinking.
Trong thời kỳ cấm rượu, các quán bar lậu rất phổ biến cho việc uống rượu bất hợp pháp.
The speakeasy had a password for entry to prevent unwanted guests.
Quán bar lậu có mật khẩu để vào để ngăn chặn những vị khách không mong muốn.
She enjoyed the ambiance of the 1920s speakeasy-themed bar.
Cô ấy thích không khí của quán bar theo chủ đề quán bar lậu năm 1920.
The speakeasy served craft cocktails made with homemade ingredients.
Quán bar lậu phục vụ các loại cocktail thủ công được làm từ nguyên liệu tự làm.
Many speakeasies operated in hidden locations to avoid detection.
Nhiều quán bar lậu hoạt động ở những địa điểm ẩn giấu để tránh bị phát hiện.
The speakeasy was known for its live jazz music performances.
Quán bar lậu nổi tiếng với các buổi biểu diễn nhạc jazz sống.
Visiting a speakeasy gives you a glimpse into the past of underground bars.
Viếng thăm một quán bar lậu cho bạn cái nhìn thoáng qua về quá khứ của các quán bar ngầm.
She dressed in 1920s attire to match the speakeasy's theme.
Cô ấy ăn mặc theo phong cách năm 1920 để phù hợp với chủ đề của quán bar lậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay