speakable words
những lời có thể nói
speakable thoughts
những suy nghĩ có thể nói
speakable language
ngôn ngữ có thể nói
speakable actions
những hành động có thể nói
speakable ideas
những ý tưởng có thể nói
speakable truths
những sự thật có thể nói
speakable feelings
những cảm xúc có thể nói
speakable moments
những khoảnh khắc có thể nói
speakable topics
những chủ đề có thể nói
speakable experiences
những kinh nghiệm có thể nói
her thoughts are always speakable in a clear manner.
Những suy nghĩ của cô ấy luôn luôn có thể diễn đạt rõ ràng.
we need to create a speakable language for our app.
Chúng tôi cần tạo ra một ngôn ngữ dễ diễn đạt cho ứng dụng của chúng tôi.
his ideas are not always speakable in public.
Những ý tưởng của anh ấy không phải lúc nào cũng có thể diễn đạt được trước công chúng.
it's essential to make complex concepts more speakable.
Điều quan trọng là phải làm cho các khái niệm phức tạp dễ diễn đạt hơn.
the instructions should be in a speakable format.
Hướng dẫn nên ở định dạng dễ diễn đạt.
she found a speakable way to convey her feelings.
Cô ấy tìm thấy một cách dễ diễn đạt để bày tỏ cảm xúc của mình.
in a debate, it's crucial to be articulate and speakable.
Trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là phải rõ ràng và dễ diễn đạt.
his speech was eloquent and very speakable.
Bài phát biểu của anh ấy rất trôi chảy và rất dễ diễn đạt.
they developed a speakable code for their project.
Họ đã phát triển một mã dễ diễn đạt cho dự án của họ.
making data more speakable can enhance understanding.
Việc làm cho dữ liệu dễ diễn đạt hơn có thể nâng cao sự hiểu biết.
speakable words
những lời có thể nói
speakable thoughts
những suy nghĩ có thể nói
speakable language
ngôn ngữ có thể nói
speakable actions
những hành động có thể nói
speakable ideas
những ý tưởng có thể nói
speakable truths
những sự thật có thể nói
speakable feelings
những cảm xúc có thể nói
speakable moments
những khoảnh khắc có thể nói
speakable topics
những chủ đề có thể nói
speakable experiences
những kinh nghiệm có thể nói
her thoughts are always speakable in a clear manner.
Những suy nghĩ của cô ấy luôn luôn có thể diễn đạt rõ ràng.
we need to create a speakable language for our app.
Chúng tôi cần tạo ra một ngôn ngữ dễ diễn đạt cho ứng dụng của chúng tôi.
his ideas are not always speakable in public.
Những ý tưởng của anh ấy không phải lúc nào cũng có thể diễn đạt được trước công chúng.
it's essential to make complex concepts more speakable.
Điều quan trọng là phải làm cho các khái niệm phức tạp dễ diễn đạt hơn.
the instructions should be in a speakable format.
Hướng dẫn nên ở định dạng dễ diễn đạt.
she found a speakable way to convey her feelings.
Cô ấy tìm thấy một cách dễ diễn đạt để bày tỏ cảm xúc của mình.
in a debate, it's crucial to be articulate and speakable.
Trong một cuộc tranh luận, điều quan trọng là phải rõ ràng và dễ diễn đạt.
his speech was eloquent and very speakable.
Bài phát biểu của anh ấy rất trôi chảy và rất dễ diễn đạt.
they developed a speakable code for their project.
Họ đã phát triển một mã dễ diễn đạt cho dự án của họ.
making data more speakable can enhance understanding.
Việc làm cho dữ liệu dễ diễn đạt hơn có thể nâng cao sự hiểu biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay