vocalizable

[Mỹ]/[ˈvɒkəlaɪzəbl̩]/
[Anh]/[ˈvoʊkəlaɪzəbl̩]/

Dịch

adj. Có thể được phát âm; có thể được biểu đạt bằng lời nói; Liên quan đến hoặc liên quan đến việc phát âm.

Cụm từ & Cách kết hợp

vocalizable sounds

Tiếng nói có thể phát âm

easily vocalizable

Dễ phát âm

vocalizable expression

Biểu hiện có thể phát âm

vocalizable content

Nội dung có thể phát âm

was vocalizable

Đã có thể phát âm

vocalizable range

Phạm vi phát âm

being vocalizable

Đang có thể phát âm

vocalizable quality

Chất lượng phát âm

highly vocalizable

Rất dễ phát âm

Câu ví dụ

the melody was beautifully vocalizable, easy to remember and sing along to.

Bài hát có giai điệu dễ hát, dễ nhớ và dễ hát theo.

the new jingle needed to be short and vocalizable for maximum impact.

Bản nhạc chuông mới cần ngắn gọn và dễ hát để tạo tác động lớn nhất.

we searched for a vocalizable phrase to use as a recurring motif in the song.

Chúng tôi tìm kiếm một cụm từ dễ hát để sử dụng như một chủ đề lặp lại trong bài hát.

the composer prioritized creating vocalizable lines over complex instrumental passages.

Nhạc sĩ ưu tiên sáng tác các đoạn dễ hát hơn là các đoạn nhạc cụ phức tạp.

the child's name was surprisingly vocalizable, even for a young speaker.

Tên của trẻ bất ngờ dễ hát, ngay cả đối với người nói chuyện trẻ tuổi.

a truly vocalizable hook can significantly boost a song's popularity.

Một đoạn hook dễ hát thực sự có thể làm tăng đáng kể độ phổ biến của bài hát.

the advertising agency wanted a vocalizable slogan to stick in consumers' minds.

Công ty quảng cáo muốn một khẩu hiệu dễ hát để lưu lại trong tâm trí người tiêu dùng.

the choir aimed to perform vocalizable harmonies that were both pleasing and accessible.

Đội hòa ca hướng đến việc trình diễn các hòa âm dễ hát, vừa dễ nghe vừa dễ tiếp cận.

the songwriter experimented with different vocalizable patterns to find the perfect fit.

Tác giả bài hát đã thử nghiệm với các mô hình dễ hát khác nhau để tìm ra sự phù hợp hoàn hảo.

even non-singers could vocalize the chorus with relative ease.

Ngay cả những người không biết hát cũng có thể hát theo đoạn điệp khúc một cách tương đối dễ dàng.

the team sought a vocalizable phrase that would resonate with a wide audience.

Đội ngũ tìm kiếm một cụm từ dễ hát có thể cộng hưởng với một lượng khán giả rộng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay