spearmint

[Mỹ]/ˈspɪə.mɪnt/
[Anh]/ˈspɪr.mɪnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại bạc hà có vị ngọt, thường được sử dụng trong nấu ăn và trà thảo mộc.; Một loại cây thuộc họ bạc hà, nổi tiếng với lá có hương thơm.
Word Forms
số nhiềuspearmints

Cụm từ & Cách kết hợp

spearmint tea

trà bạc hà

spearmint flavor

hương bạc hà

spearmint oil

dầu bạc hà

spearmint leaves

lá bạc hà

spearmint extract

chiết xuất bạc hà

spearmint gum

kẹo cao su bạc hà

spearmint candy

kẹo bạc hà

spearmint scent

mùi bạc hà

spearmint plant

cây bạc hà

spearmint cocktail

cocktail bạc hà

Câu ví dụ

she loves the refreshing taste of spearmint tea.

Cô ấy yêu thích vị the mát của trà bạc hà.

he added spearmint leaves to the salad for extra flavor.

Anh ấy thêm lá bạc hà vào salad để tăng thêm hương vị.

spearmint is often used in toothpaste for its cool sensation.

Bạc hà thường được sử dụng trong kem đánh răng vì cảm giác mát lạnh của nó.

we planted spearmint in our garden to make herbal drinks.

Chúng tôi đã trồng bạc hà trong vườn của chúng tôi để làm đồ uống thảo mộc.

she prefers spearmint gum over peppermint.

Cô ấy thích kẹo cao su bạc hà hơn kẹo cao su peppermint.

spearmint is known for its digestive benefits.

Bạc hà được biết đến với những lợi ích cho tiêu hóa.

he enjoys the aroma of spearmint essential oil.

Anh ấy thích mùi thơm của tinh dầu bạc hà.

adding spearmint to desserts can enhance their flavor.

Thêm bạc hà vào món tráng miệng có thể tăng cường hương vị của chúng.

spearmint tea is a great remedy for headaches.

Trà bạc hà là một phương pháp khắc phục tốt cho chứng đau đầu.

she uses spearmint in her homemade beauty products.

Cô ấy sử dụng bạc hà trong các sản phẩm làm đẹp tự làm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay