speciesism

[Mỹ]/ˈspiːʃiːˌɪzəm/
[Anh]/ˈspiːʃiˌɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thành kiến hoặc phân biệt đối xử với các cá nhân dựa trên loài của họ; niềm tin vào sự vượt trội của con người so với các loài khác

Cụm từ & Cách kết hợp

speciesism debate

luận tranh về chủ nghĩa loài

speciesism ethics

đạo đức chủ nghĩa loài

speciesism issue

vấn đề chủ nghĩa loài

speciesism awareness

nhận thức về chủ nghĩa loài

speciesism argument

lý luận về chủ nghĩa loài

speciesism practices

thực tiễn chủ nghĩa loài

speciesism policies

chính sách về chủ nghĩa loài

speciesism critique

phê bình chủ nghĩa loài

speciesism reform

cải cách chủ nghĩa loài

speciesism support

sự ủng hộ chủ nghĩa loài

Câu ví dụ

speciesism is often compared to racism and sexism.

chủ nghĩa loài thường được so sánh với chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và chủ nghĩa phân biệt giới tính.

many activists fight against speciesism in various forms.

nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại chủ nghĩa loài dưới nhiều hình thức khác nhau.

education about speciesism can lead to more compassionate choices.

giáo dục về chủ nghĩa loài có thể dẫn đến những lựa chọn nhân ái hơn.

some people believe that speciesism is a moral issue.

một số người tin rằng chủ nghĩa loài là một vấn đề đạo đức.

challenging speciesism requires a shift in societal values.

thách thức chủ nghĩa loài đòi hỏi sự thay đổi trong các giá trị xã hội.

speciesism can manifest in various industries, including food and fashion.

chủ nghĩa loài có thể biểu hiện trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm cả thực phẩm và thời trang.

understanding speciesism helps promote animal rights.

hiểu về chủ nghĩa loài giúp thúc đẩy quyền của động vật.

many philosophers have written extensively about speciesism.

nhiều nhà triết học đã viết rất nhiều về chủ nghĩa loài.

critics argue that speciesism is a form of discrimination.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa loài là một hình thức phân biệt đối xử.

addressing speciesism can lead to a more ethical society.

giải quyết chủ nghĩa loài có thể dẫn đến một xã hội có đạo đức hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay