speckling pattern
mẫu chấm bi
speckling effect
hiệu ứng chấm bi
speckling technique
kỹ thuật chấm bi
speckling paint
sơn chấm bi
speckling surface
bề mặt chấm bi
speckling brush
bàn chải chấm bi
speckling style
phong cách chấm bi
speckling color
màu chấm bi
speckling design
thiết kế chấm bi
the artist used speckling to create texture in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật speckling để tạo kết cấu trong bức tranh của cô ấy.
speckling on the walls added a unique charm to the room.
Việc sử dụng speckling trên tường đã thêm nét quyến rũ độc đáo cho căn phòng.
the speckling of stars in the night sky was breathtaking.
Sự speckling của những ngôi sao trên bầu trời đêm thật ngoạn mục.
she noticed the speckling on the surface of the water.
Cô ấy nhận thấy sự speckling trên bề mặt nước.
speckling can be seen in various species of fish.
Speckling có thể được nhìn thấy ở nhiều loài cá khác nhau.
he admired the speckling of colors in the autumn leaves.
Anh ấy ngưỡng mộ sự speckling của màu sắc trong lá mùa thu.
the speckling on the butterfly's wings was mesmerizing.
Sự speckling trên đôi cánh của loài bướm thật mê hoặc.
they used speckling techniques to enhance the sculpture.
Họ đã sử dụng các kỹ thuật speckling để tăng cường tính thẩm mỹ của bức điêu khắc.
speckling can help camouflage animals in their environment.
Speckling có thể giúp ngụy trang động vật trong môi trường sống của chúng.
the speckling pattern on the fabric was very popular.
Mẫu speckling trên vải rất phổ biến.
speckling pattern
mẫu chấm bi
speckling effect
hiệu ứng chấm bi
speckling technique
kỹ thuật chấm bi
speckling paint
sơn chấm bi
speckling surface
bề mặt chấm bi
speckling brush
bàn chải chấm bi
speckling style
phong cách chấm bi
speckling color
màu chấm bi
speckling design
thiết kế chấm bi
the artist used speckling to create texture in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật speckling để tạo kết cấu trong bức tranh của cô ấy.
speckling on the walls added a unique charm to the room.
Việc sử dụng speckling trên tường đã thêm nét quyến rũ độc đáo cho căn phòng.
the speckling of stars in the night sky was breathtaking.
Sự speckling của những ngôi sao trên bầu trời đêm thật ngoạn mục.
she noticed the speckling on the surface of the water.
Cô ấy nhận thấy sự speckling trên bề mặt nước.
speckling can be seen in various species of fish.
Speckling có thể được nhìn thấy ở nhiều loài cá khác nhau.
he admired the speckling of colors in the autumn leaves.
Anh ấy ngưỡng mộ sự speckling của màu sắc trong lá mùa thu.
the speckling on the butterfly's wings was mesmerizing.
Sự speckling trên đôi cánh của loài bướm thật mê hoặc.
they used speckling techniques to enhance the sculpture.
Họ đã sử dụng các kỹ thuật speckling để tăng cường tính thẩm mỹ của bức điêu khắc.
speckling can help camouflage animals in their environment.
Speckling có thể giúp ngụy trang động vật trong môi trường sống của chúng.
the speckling pattern on the fabric was very popular.
Mẫu speckling trên vải rất phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay