speleothem formation
sự hình thành măng đá
speleothem growth
sự phát triển của măng đá
speleothem study
nghiên cứu về măng đá
speleothem analysis
phân tích măng đá
speleothem characteristics
đặc điểm của măng đá
speleothem types
các loại măng đá
speleothem cave
hang măng đá
speleothem features
các đặc trưng của măng đá
speleothem deposits
các bãi măng đá
speleothem research
nghiên cứu măng đá
speleothems can be found in many caves around the world.
các thạch nhũ có thể được tìm thấy ở nhiều hang động trên khắp thế giới.
the formation of speleothems takes thousands of years.
quá trình hình thành thạch nhũ mất hàng ngàn năm.
researchers study speleothems to understand past climate conditions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu thạch nhũ để hiểu rõ hơn về điều kiện khí hậu trong quá khứ.
some speleothems have unique shapes and colors.
một số thạch nhũ có hình dạng và màu sắc độc đáo.
tourists often visit caves to see beautiful speleothems.
khách du lịch thường đến thăm hang động để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thạch nhũ.
speleothems can provide valuable information about geological history.
thạch nhũ có thể cung cấp thông tin có giá trị về lịch sử địa chất.
the study of speleothems is known as speleology.
nghiên cứu về thạch nhũ được gọi là địa lý hang động.
some speleothems are very fragile and should be protected.
một số thạch nhũ rất dễ vỡ và cần được bảo vệ.
photographing speleothems requires special lighting techniques.
chụp ảnh thạch nhũ đòi hỏi các kỹ thuật chiếu sáng đặc biệt.
visitors are often amazed by the size of the largest speleothems.
khách tham quan thường ngạc nhiên trước kích thước của những thạch nhũ lớn nhất.
speleothem formation
sự hình thành măng đá
speleothem growth
sự phát triển của măng đá
speleothem study
nghiên cứu về măng đá
speleothem analysis
phân tích măng đá
speleothem characteristics
đặc điểm của măng đá
speleothem types
các loại măng đá
speleothem cave
hang măng đá
speleothem features
các đặc trưng của măng đá
speleothem deposits
các bãi măng đá
speleothem research
nghiên cứu măng đá
speleothems can be found in many caves around the world.
các thạch nhũ có thể được tìm thấy ở nhiều hang động trên khắp thế giới.
the formation of speleothems takes thousands of years.
quá trình hình thành thạch nhũ mất hàng ngàn năm.
researchers study speleothems to understand past climate conditions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu thạch nhũ để hiểu rõ hơn về điều kiện khí hậu trong quá khứ.
some speleothems have unique shapes and colors.
một số thạch nhũ có hình dạng và màu sắc độc đáo.
tourists often visit caves to see beautiful speleothems.
khách du lịch thường đến thăm hang động để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thạch nhũ.
speleothems can provide valuable information about geological history.
thạch nhũ có thể cung cấp thông tin có giá trị về lịch sử địa chất.
the study of speleothems is known as speleology.
nghiên cứu về thạch nhũ được gọi là địa lý hang động.
some speleothems are very fragile and should be protected.
một số thạch nhũ rất dễ vỡ và cần được bảo vệ.
photographing speleothems requires special lighting techniques.
chụp ảnh thạch nhũ đòi hỏi các kỹ thuật chiếu sáng đặc biệt.
visitors are often amazed by the size of the largest speleothems.
khách tham quan thường ngạc nhiên trước kích thước của những thạch nhũ lớn nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay