the wizard opened his ancient spellbook to reveal forgotten incantations.
Pháp sư mở cuốn sách phép thuật cổ xưa của mình ra để tiết lộ những lời chú bị lãng quên.
she found a dusty spellbook hidden in the attic of the old mansion.
Cô ấy tìm thấy một cuốn sách phép thuật bụi bặm được giấu trong gác mái của ngôi biệt thự cũ.
the apprentice carefully opened the spellbook, eager to learn new spells.
Tớ học trò cẩn thận mở cuốn sách phép thuật, háo hức muốn học những phép mới.
before casting the spell, the sorcerer consulted his worn spellbook.
Trước khi niệm phép, pháp sư tra cứu cuốn sách phép thuật đã cũ của mình.
the spellbook of magic contained secrets that had been guarded for centuries.
Cuốn sách phép thuật chứa đựng những bí mật đã được gìn giữ trong hàng thế kỷ.
the librarian warned that this was a forbidden spellbook, not to be read by novices.
Thư viện viên cảnh báo rằng đây là một cuốn sách phép thuật bị cấm, không nên để những người mới đọc.
delicate handwriting covered every page of the aged spellbook.
Chữ viết tinh tế bao phủ mọi trang của cuốn sách phép thuật đã cũ.
the historian specialized in spellbook restoration and preservation techniques.
Người sử học chuyên về các kỹ thuật phục chế và bảo tồn sách phép thuật.
his personal spellbook collection was valued at a small fortune.
Bộ sưu tập sách phép thuật cá nhân của anh ấy có giá trị một khoản tiền lớn.
young witches often learn their first spells from a beginner's spellbook.
Các phù thủy trẻ thường học những phép đầu tiên của họ từ một cuốn sách phép thuật dành cho người mới bắt đầu.
the recipe for the love potion was carefully written in the spellbook.
Công thức cho thuốc tình yêu được viết cẩn thận trong cuốn sách phép thuật.
ancient symbols decorated the cover of the mysterious spellbook.
Những biểu tượng cổ xưa trang trí bìa của cuốn sách phép thuật bí ẩn.
the wizard opened his ancient spellbook to reveal forgotten incantations.
Pháp sư mở cuốn sách phép thuật cổ xưa của mình ra để tiết lộ những lời chú bị lãng quên.
she found a dusty spellbook hidden in the attic of the old mansion.
Cô ấy tìm thấy một cuốn sách phép thuật bụi bặm được giấu trong gác mái của ngôi biệt thự cũ.
the apprentice carefully opened the spellbook, eager to learn new spells.
Tớ học trò cẩn thận mở cuốn sách phép thuật, háo hức muốn học những phép mới.
before casting the spell, the sorcerer consulted his worn spellbook.
Trước khi niệm phép, pháp sư tra cứu cuốn sách phép thuật đã cũ của mình.
the spellbook of magic contained secrets that had been guarded for centuries.
Cuốn sách phép thuật chứa đựng những bí mật đã được gìn giữ trong hàng thế kỷ.
the librarian warned that this was a forbidden spellbook, not to be read by novices.
Thư viện viên cảnh báo rằng đây là một cuốn sách phép thuật bị cấm, không nên để những người mới đọc.
delicate handwriting covered every page of the aged spellbook.
Chữ viết tinh tế bao phủ mọi trang của cuốn sách phép thuật đã cũ.
the historian specialized in spellbook restoration and preservation techniques.
Người sử học chuyên về các kỹ thuật phục chế và bảo tồn sách phép thuật.
his personal spellbook collection was valued at a small fortune.
Bộ sưu tập sách phép thuật cá nhân của anh ấy có giá trị một khoản tiền lớn.
young witches often learn their first spells from a beginner's spellbook.
Các phù thủy trẻ thường học những phép đầu tiên của họ từ một cuốn sách phép thuật dành cho người mới bắt đầu.
the recipe for the love potion was carefully written in the spellbook.
Công thức cho thuốc tình yêu được viết cẩn thận trong cuốn sách phép thuật.
ancient symbols decorated the cover of the mysterious spellbook.
Những biểu tượng cổ xưa trang trí bìa của cuốn sách phép thuật bí ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay