different spicinesses
các mức độ cay khác nhau
varied spicinesses
các mức độ cay khác nhau
extreme spicinesses
các mức độ cay cực độ
low spicinesses
các mức độ cay thấp
high spicinesses
các mức độ cay cao
mild spicinesses
các mức độ cay nhẹ
various spicinesses
các mức độ cay khác nhau
unique spicinesses
các mức độ cay độc đáo
intense spicinesses
các mức độ cay mạnh mẽ
balanced spicinesses
các mức độ cay cân bằng
different cuisines have varying spicinesses that appeal to different tastes.
Các nền ẩm thực khác nhau có các mức độ cay khác nhau phù hợp với khẩu vị khác nhau.
the spicinesses of the dishes were adjusted to suit the guests' preferences.
Độ cay của các món ăn được điều chỉnh để phù hợp với sở thích của khách.
she enjoys experimenting with the spicinesses of her recipes.
Cô ấy thích thử nghiệm với độ cay của các công thức nấu ăn của mình.
spicinesses can enhance the flavor profile of many dishes.
Độ cay có thể nâng cao hương vị của nhiều món ăn.
some people are sensitive to the spicinesses of food.
Một số người nhạy cảm với độ cay của thức ăn.
the chef offers a range of spicinesses to cater to all customers.
Đầu bếp cung cấp nhiều mức độ cay khác nhau để đáp ứng tất cả khách hàng.
understanding the spicinesses of ingredients is key to great cooking.
Hiểu về độ cay của các nguyên liệu là yếu tố quan trọng để nấu ăn ngon.
he ranked the spicinesses of various hot sauces for his blog.
Anh ấy đã xếp hạng độ cay của các loại nước sốt cay khác nhau cho blog của mình.
people often debate the spicinesses of traditional dishes.
Mọi người thường tranh luận về độ cay của các món ăn truyền thống.
adjusting the spicinesses can make a dish more appealing to a wider audience.
Điều chỉnh độ cay có thể làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn với nhiều đối tượng hơn.
different spicinesses
các mức độ cay khác nhau
varied spicinesses
các mức độ cay khác nhau
extreme spicinesses
các mức độ cay cực độ
low spicinesses
các mức độ cay thấp
high spicinesses
các mức độ cay cao
mild spicinesses
các mức độ cay nhẹ
various spicinesses
các mức độ cay khác nhau
unique spicinesses
các mức độ cay độc đáo
intense spicinesses
các mức độ cay mạnh mẽ
balanced spicinesses
các mức độ cay cân bằng
different cuisines have varying spicinesses that appeal to different tastes.
Các nền ẩm thực khác nhau có các mức độ cay khác nhau phù hợp với khẩu vị khác nhau.
the spicinesses of the dishes were adjusted to suit the guests' preferences.
Độ cay của các món ăn được điều chỉnh để phù hợp với sở thích của khách.
she enjoys experimenting with the spicinesses of her recipes.
Cô ấy thích thử nghiệm với độ cay của các công thức nấu ăn của mình.
spicinesses can enhance the flavor profile of many dishes.
Độ cay có thể nâng cao hương vị của nhiều món ăn.
some people are sensitive to the spicinesses of food.
Một số người nhạy cảm với độ cay của thức ăn.
the chef offers a range of spicinesses to cater to all customers.
Đầu bếp cung cấp nhiều mức độ cay khác nhau để đáp ứng tất cả khách hàng.
understanding the spicinesses of ingredients is key to great cooking.
Hiểu về độ cay của các nguyên liệu là yếu tố quan trọng để nấu ăn ngon.
he ranked the spicinesses of various hot sauces for his blog.
Anh ấy đã xếp hạng độ cay của các loại nước sốt cay khác nhau cho blog của mình.
people often debate the spicinesses of traditional dishes.
Mọi người thường tranh luận về độ cay của các món ăn truyền thống.
adjusting the spicinesses can make a dish more appealing to a wider audience.
Điều chỉnh độ cay có thể làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn với nhiều đối tượng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay