spontaneities of life
những sự tự phát của cuộc sống
embrace spontaneities
chấp nhận những sự tự phát
celebrate spontaneities
tận hưởng những sự tự phát
discover spontaneities
khám phá những sự tự phát
enjoy spontaneities
thưởng thức những sự tự phát
spontaneities in nature
những sự tự phát trong tự nhiên
spontaneities of youth
những sự tự phát của tuổi trẻ
spontaneities of art
những sự tự phát của nghệ thuật
spontaneities of thought
những sự tự phát của suy nghĩ
spontaneities in conversation
những sự tự phát trong cuộc trò chuyện
her spontaneities often lead to unexpected adventures.
Những lúc bốc đồng của cô thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
we appreciate the spontaneities of life.
Chúng tôi đánh giá cao những khoảnh khắc bốc đồng của cuộc sống.
his spontaneities make him a fun person to be around.
Tính bốc đồng của anh khiến anh trở thành một người thú vị để ở bên.
spontaneities can sometimes lead to the best memories.
Đôi khi, những khoảnh khắc bốc đồng có thể dẫn đến những kỷ niệm đẹp nhất.
she embraces the spontaneities of her creative process.
Cô ấy đón nhận những khoảnh khắc bốc đồng trong quá trình sáng tạo của mình.
spontaneities in conversation can spark great ideas.
Những khoảnh khắc bốc đồng trong cuộc trò chuyện có thể khơi gợi những ý tưởng tuyệt vời.
his spontaneities often surprise his friends.
Tính bốc đồng của anh thường khiến bạn bè anh bất ngờ.
they planned the trip with a few spontaneities in mind.
Họ lên kế hoạch cho chuyến đi với một vài khoảnh khắc bốc đồng trong đầu.
spontaneities are what make life exciting.
Những khoảnh khắc bốc đồng là điều khiến cuộc sống trở nên thú vị.
she loves the spontaneities of weekend getaways.
Cô ấy yêu thích những khoảnh khắc bốc đồng trong những chuyến đi cuối tuần.
spontaneities of life
những sự tự phát của cuộc sống
embrace spontaneities
chấp nhận những sự tự phát
celebrate spontaneities
tận hưởng những sự tự phát
discover spontaneities
khám phá những sự tự phát
enjoy spontaneities
thưởng thức những sự tự phát
spontaneities in nature
những sự tự phát trong tự nhiên
spontaneities of youth
những sự tự phát của tuổi trẻ
spontaneities of art
những sự tự phát của nghệ thuật
spontaneities of thought
những sự tự phát của suy nghĩ
spontaneities in conversation
những sự tự phát trong cuộc trò chuyện
her spontaneities often lead to unexpected adventures.
Những lúc bốc đồng của cô thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
we appreciate the spontaneities of life.
Chúng tôi đánh giá cao những khoảnh khắc bốc đồng của cuộc sống.
his spontaneities make him a fun person to be around.
Tính bốc đồng của anh khiến anh trở thành một người thú vị để ở bên.
spontaneities can sometimes lead to the best memories.
Đôi khi, những khoảnh khắc bốc đồng có thể dẫn đến những kỷ niệm đẹp nhất.
she embraces the spontaneities of her creative process.
Cô ấy đón nhận những khoảnh khắc bốc đồng trong quá trình sáng tạo của mình.
spontaneities in conversation can spark great ideas.
Những khoảnh khắc bốc đồng trong cuộc trò chuyện có thể khơi gợi những ý tưởng tuyệt vời.
his spontaneities often surprise his friends.
Tính bốc đồng của anh thường khiến bạn bè anh bất ngờ.
they planned the trip with a few spontaneities in mind.
Họ lên kế hoạch cho chuyến đi với một vài khoảnh khắc bốc đồng trong đầu.
spontaneities are what make life exciting.
Những khoảnh khắc bốc đồng là điều khiến cuộc sống trở nên thú vị.
she loves the spontaneities of weekend getaways.
Cô ấy yêu thích những khoảnh khắc bốc đồng trong những chuyến đi cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay