without premeditation
không có sự chuẩn bị trước
premeditations of evil
những kế hoạch ác độc
past premeditations
những kế hoạch trước đó
premeditation led
dẫn đến sự chuẩn bị trước
full of premeditations
tràn ngập những kế hoạch
avoiding premeditations
tránh những kế hoạch
their premeditations
những kế hoạch của họ
she dismissed his arguments, finding them lacking in any serious premeditations.
Cô ấy bác bỏ những lập luận của anh ấy, cho rằng chúng thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng.
the meticulous planning revealed extensive premeditations for the entire project.
Việc lập kế hoạch tỉ mỉ đã tiết lộ những cân nhắc kỹ lưỡng rộng rãi cho toàn bộ dự án.
his alibi was weak, raising questions about the absence of premeditations.
Lời nói bào chữa của anh ấy không mạnh mẽ, đặt ra câu hỏi về sự vắng mặt của những cân nhắc kỹ lưỡng.
the company’s success stemmed from careful market research and premeditations.
Sự thành công của công ty bắt nguồn từ nghiên cứu thị trường cẩn thận và những cân nhắc kỹ lưỡng.
the artist’s work often reflects deep premeditations on themes of life and death.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường phản ánh những cân nhắc kỹ lưỡng sâu sắc về các chủ đề về sự sống và cái chết.
the lawyer questioned the defendant’s lack of premeditations before the crime.
Luật sư chất vấn sự thiếu cân nhắc kỹ lưỡng của bị cáo trước tội phạm.
successful negotiations require thorough discussions and careful premeditations.
Các cuộc đàm phán thành công đòi hỏi các cuộc thảo luận kỹ lưỡng và những cân nhắc kỹ lưỡng.
the scientist’s groundbreaking discovery was built upon years of premeditations.
Phát hiện mang tính đột phá của nhà khoa học được xây dựng dựa trên nhiều năm cân nhắc kỹ lưỡng.
the general’s strategy was based on detailed military premeditations.
Chiến lược của tướng quân dựa trên những cân nhắc kỹ lưỡng quân sự chi tiết.
the novel’s plot was the result of months of writing and premeditations.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết là kết quả của nhiều tháng viết lách và cân nhắc kỹ lưỡng.
the team benefited from the manager’s proactive approach and premeditations.
Đội ngũ được hưởng lợi từ cách tiếp cận chủ động và những cân nhắc kỹ lưỡng của người quản lý.
without premeditation
không có sự chuẩn bị trước
premeditations of evil
những kế hoạch ác độc
past premeditations
những kế hoạch trước đó
premeditation led
dẫn đến sự chuẩn bị trước
full of premeditations
tràn ngập những kế hoạch
avoiding premeditations
tránh những kế hoạch
their premeditations
những kế hoạch của họ
she dismissed his arguments, finding them lacking in any serious premeditations.
Cô ấy bác bỏ những lập luận của anh ấy, cho rằng chúng thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng.
the meticulous planning revealed extensive premeditations for the entire project.
Việc lập kế hoạch tỉ mỉ đã tiết lộ những cân nhắc kỹ lưỡng rộng rãi cho toàn bộ dự án.
his alibi was weak, raising questions about the absence of premeditations.
Lời nói bào chữa của anh ấy không mạnh mẽ, đặt ra câu hỏi về sự vắng mặt của những cân nhắc kỹ lưỡng.
the company’s success stemmed from careful market research and premeditations.
Sự thành công của công ty bắt nguồn từ nghiên cứu thị trường cẩn thận và những cân nhắc kỹ lưỡng.
the artist’s work often reflects deep premeditations on themes of life and death.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường phản ánh những cân nhắc kỹ lưỡng sâu sắc về các chủ đề về sự sống và cái chết.
the lawyer questioned the defendant’s lack of premeditations before the crime.
Luật sư chất vấn sự thiếu cân nhắc kỹ lưỡng của bị cáo trước tội phạm.
successful negotiations require thorough discussions and careful premeditations.
Các cuộc đàm phán thành công đòi hỏi các cuộc thảo luận kỹ lưỡng và những cân nhắc kỹ lưỡng.
the scientist’s groundbreaking discovery was built upon years of premeditations.
Phát hiện mang tính đột phá của nhà khoa học được xây dựng dựa trên nhiều năm cân nhắc kỹ lưỡng.
the general’s strategy was based on detailed military premeditations.
Chiến lược của tướng quân dựa trên những cân nhắc kỹ lưỡng quân sự chi tiết.
the novel’s plot was the result of months of writing and premeditations.
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết là kết quả của nhiều tháng viết lách và cân nhắc kỹ lưỡng.
the team benefited from the manager’s proactive approach and premeditations.
Đội ngũ được hưởng lợi từ cách tiếp cận chủ động và những cân nhắc kỹ lưỡng của người quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay