plant seeds
trồng hạt giống
sow seeds
gieo hạt
seeds of doubt
những hạt giống của nghi ngờ
scatter seeds
rải hạt
seeds remain
hạt giống còn lại
seeds germinate
hạt giống nảy mầm
seeds grow
hạt giống lớn lên
seeds scattered
hạt giống vãi
seeds planted
hạt giống được trồng
seeds contain
hạt giống chứa
we planted wildflower seeds in the garden.
Chúng tôi đã trồng hạt giống hoa dại trong vườn.
the farmer scattered seeds across the field.
Người nông dân đã rải hạt giống trên khắp cánh đồng.
the seeds of doubt began to grow in her mind.
Những hạt giống của sự nghi ngờ bắt đầu nảy nở trong tâm trí cô ấy.
he nurtured the seeds with care and patience.
Anh ấy nuôi dưỡng hạt giống bằng sự quan tâm và kiên nhẫn.
the seeds were stored in a cool, dry place.
Hạt giống được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
the seeds of innovation are often found in unexpected places.
Những hạt giống của sự đổi mới thường được tìm thấy ở những nơi không ngờ tới.
we collected seeds from the sunflowers.
Chúng tôi đã thu thập hạt giống từ hoa hướng dương.
the seeds need sunlight and water to germinate.
Hạt giống cần ánh nắng và nước để nảy mầm.
she saved seeds from her favorite tomatoes.
Cô ấy giữ lại hạt giống từ những quả cà chua yêu thích của mình.
the seeds of change are being sown throughout the company.
Những hạt giống của sự thay đổi đang được gieo mài trong toàn bộ công ty.
he bought a packet of vegetable seeds.
Anh ấy đã mua một gói hạt giống rau.
the seeds were carefully selected for their quality.
Những hạt giống đã được chọn lựa cẩn thận vì chất lượng của chúng.
plant seeds
trồng hạt giống
sow seeds
gieo hạt
seeds of doubt
những hạt giống của nghi ngờ
scatter seeds
rải hạt
seeds remain
hạt giống còn lại
seeds germinate
hạt giống nảy mầm
seeds grow
hạt giống lớn lên
seeds scattered
hạt giống vãi
seeds planted
hạt giống được trồng
seeds contain
hạt giống chứa
we planted wildflower seeds in the garden.
Chúng tôi đã trồng hạt giống hoa dại trong vườn.
the farmer scattered seeds across the field.
Người nông dân đã rải hạt giống trên khắp cánh đồng.
the seeds of doubt began to grow in her mind.
Những hạt giống của sự nghi ngờ bắt đầu nảy nở trong tâm trí cô ấy.
he nurtured the seeds with care and patience.
Anh ấy nuôi dưỡng hạt giống bằng sự quan tâm và kiên nhẫn.
the seeds were stored in a cool, dry place.
Hạt giống được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
the seeds of innovation are often found in unexpected places.
Những hạt giống của sự đổi mới thường được tìm thấy ở những nơi không ngờ tới.
we collected seeds from the sunflowers.
Chúng tôi đã thu thập hạt giống từ hoa hướng dương.
the seeds need sunlight and water to germinate.
Hạt giống cần ánh nắng và nước để nảy mầm.
she saved seeds from her favorite tomatoes.
Cô ấy giữ lại hạt giống từ những quả cà chua yêu thích của mình.
the seeds of change are being sown throughout the company.
Những hạt giống của sự thay đổi đang được gieo mài trong toàn bộ công ty.
he bought a packet of vegetable seeds.
Anh ấy đã mua một gói hạt giống rau.
the seeds were carefully selected for their quality.
Những hạt giống đã được chọn lựa cẩn thận vì chất lượng của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay