| số nhiều | sportscars |
fast sportscar
xe thể thao tốc độ
luxury sportscar
xe thể thao hạng sang
new sportscar
xe thể thao mới
red sportscar
xe thể thao màu đỏ
expensive sportscar
xe thể thao đắt tiền
electric sportscar
xe thể thao điện
classic sportscar
xe thể thao cổ điển
compact sportscar
xe thể thao nhỏ gọn
high-performance sportscar
xe thể thao hiệu suất cao
sleek sportscar
xe thể thao bóng bẩy
he dreams of owning a luxury sportscar.
anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc xe thể thao hạng sang.
the sportscar zoomed past us on the highway.
chiếc xe thể thao đã lao vút qua chúng tôi trên đường cao tốc.
she took a thrilling ride in a red sportscar.
cô ấy đã có một chuyến đi thú vị trên một chiếc xe thể thao màu đỏ.
sportscars are known for their speed and agility.
các xe thể thao nổi tiếng về tốc độ và sự linh hoạt.
buying a sportscar is a big financial commitment.
mua một chiếc xe thể thao là một cam kết tài chính lớn.
he modified his sportscar for better performance.
anh ấy đã sửa đổi chiếc xe thể thao của mình để có hiệu suất tốt hơn.
the sportscar's sleek design caught everyone's attention.
thiết kế bóng bẩy của chiếc xe thể thao đã thu hút sự chú ý của mọi người.
they organized a sportscar rally in the city.
họ đã tổ chức một cuộc đua xe thể thao trong thành phố.
driving a sportscar can be an exhilarating experience.
lái một chiếc xe thể thao có thể là một trải nghiệm thú vị.
he often attends sportscar exhibitions to see new models.
anh ấy thường xuyên tham dự các triển lãm xe thể thao để xem các mẫu xe mới.
fast sportscar
xe thể thao tốc độ
luxury sportscar
xe thể thao hạng sang
new sportscar
xe thể thao mới
red sportscar
xe thể thao màu đỏ
expensive sportscar
xe thể thao đắt tiền
electric sportscar
xe thể thao điện
classic sportscar
xe thể thao cổ điển
compact sportscar
xe thể thao nhỏ gọn
high-performance sportscar
xe thể thao hiệu suất cao
sleek sportscar
xe thể thao bóng bẩy
he dreams of owning a luxury sportscar.
anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc xe thể thao hạng sang.
the sportscar zoomed past us on the highway.
chiếc xe thể thao đã lao vút qua chúng tôi trên đường cao tốc.
she took a thrilling ride in a red sportscar.
cô ấy đã có một chuyến đi thú vị trên một chiếc xe thể thao màu đỏ.
sportscars are known for their speed and agility.
các xe thể thao nổi tiếng về tốc độ và sự linh hoạt.
buying a sportscar is a big financial commitment.
mua một chiếc xe thể thao là một cam kết tài chính lớn.
he modified his sportscar for better performance.
anh ấy đã sửa đổi chiếc xe thể thao của mình để có hiệu suất tốt hơn.
the sportscar's sleek design caught everyone's attention.
thiết kế bóng bẩy của chiếc xe thể thao đã thu hút sự chú ý của mọi người.
they organized a sportscar rally in the city.
họ đã tổ chức một cuộc đua xe thể thao trong thành phố.
driving a sportscar can be an exhilarating experience.
lái một chiếc xe thể thao có thể là một trải nghiệm thú vị.
he often attends sportscar exhibitions to see new models.
anh ấy thường xuyên tham dự các triển lãm xe thể thao để xem các mẫu xe mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay