| số nhiều | sprockets |
sprocket gear
bánh răng trục
sprocket wheel
bánh xe trục
sprocket chain
xích trục
sprocket drive
truyền động trục
sprocket assembly
cụm trục
sprocket teeth
răng trục
sprocket cover
nắp trục
sprocket tension
độ căng của trục
sprocket replacement
thay thế trục
sprocket alignment
căn chỉnh trục
the sprocket on my bike needs to be replaced.
bánh răng trên xe đạp của tôi cần được thay thế.
make sure the sprocket is properly aligned.
đảm bảo rằng bánh răng được căn chỉnh đúng cách.
the machine's sprocket is worn out.
bánh răng của máy bị mòn.
he adjusted the sprocket to improve performance.
anh ấy đã điều chỉnh bánh răng để cải thiện hiệu suất.
we need a new sprocket for the conveyor belt.
chúng tôi cần một bánh răng mới cho băng tải.
the sprocket system is crucial for the engine's operation.
hệ thống bánh răng rất quan trọng cho hoạt động của động cơ.
check the tension on the sprocket chain.
kiểm tra độ căng của xích bánh răng.
they installed a larger sprocket for better speed.
họ đã lắp đặt một bánh răng lớn hơn để tăng tốc độ.
the sprocket design was innovative and efficient.
thiết kế bánh răng rất sáng tạo và hiệu quả.
replacing the sprocket can enhance the bike's performance.
việc thay thế bánh răng có thể nâng cao hiệu suất của xe đạp.
sprocket gear
bánh răng trục
sprocket wheel
bánh xe trục
sprocket chain
xích trục
sprocket drive
truyền động trục
sprocket assembly
cụm trục
sprocket teeth
răng trục
sprocket cover
nắp trục
sprocket tension
độ căng của trục
sprocket replacement
thay thế trục
sprocket alignment
căn chỉnh trục
the sprocket on my bike needs to be replaced.
bánh răng trên xe đạp của tôi cần được thay thế.
make sure the sprocket is properly aligned.
đảm bảo rằng bánh răng được căn chỉnh đúng cách.
the machine's sprocket is worn out.
bánh răng của máy bị mòn.
he adjusted the sprocket to improve performance.
anh ấy đã điều chỉnh bánh răng để cải thiện hiệu suất.
we need a new sprocket for the conveyor belt.
chúng tôi cần một bánh răng mới cho băng tải.
the sprocket system is crucial for the engine's operation.
hệ thống bánh răng rất quan trọng cho hoạt động của động cơ.
check the tension on the sprocket chain.
kiểm tra độ căng của xích bánh răng.
they installed a larger sprocket for better speed.
họ đã lắp đặt một bánh răng lớn hơn để tăng tốc độ.
the sprocket design was innovative and efficient.
thiết kế bánh răng rất sáng tạo và hiệu quả.
replacing the sprocket can enhance the bike's performance.
việc thay thế bánh răng có thể nâng cao hiệu suất của xe đạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay