cogwheel
bánh răng
interlocking cogs
các bánh răng khớp với nhau
The cog in the machine was broken, causing the entire system to malfunction.
Bánh răng trong máy bị hỏng, khiến toàn bộ hệ thống gặp trục trặc.
He is an important cog in the company's operations, without him, things would not run smoothly.
Anh ấy là một bánh răng quan trọng trong hoạt động của công ty, nếu không có anh ấy, mọi thứ sẽ không diễn ra suôn sẻ.
Each cog in the team contributes to the overall success of the project.
Mỗi bánh răng trong nhóm đóng góp vào thành công chung của dự án.
The manager is like a cog that connects different departments together.
Người quản lý giống như một bánh răng kết nối các phòng ban khác nhau.
Communication is the cog that keeps relationships strong and healthy.
Giao tiếp là bánh răng giúp giữ cho các mối quan hệ mạnh mẽ và khỏe mạnh.
Teamwork requires every member to be a reliable cog in the wheel.
Làm việc nhóm đòi hỏi mọi thành viên phải là một bánh răng đáng tin cậy trong bánh xe.
The success of the project depends on each cog working together seamlessly.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc mỗi bánh răng hoạt động cùng nhau một cách liền mạch.
She sees herself as a small cog in the grand scheme of things.
Cô ấy thấy mình là một bánh răng nhỏ trong bức tranh toàn cảnh.
In a well-functioning team, every member is a valuable cog in the machine.
Trong một nhóm làm việc hiệu quả, mọi thành viên đều là một bánh răng có giá trị trong máy.
The company operates like a well-oiled machine, with each employee playing a crucial role as a cog.
Công ty hoạt động như một cỗ máy được bôi trơn tốt, với mỗi nhân viên đóng vai trò quan trọng như một bánh răng.
Begin with Europe, the weakest cog in the global engine.
Bắt đầu với châu Âu, bánh răng yếu nhất của cỗ máy toàn cầu.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveBoeing has long been a central cog of America's industrial machine.
Boeing từ lâu đã là một bánh răng quan trọng của nền công nghiệp Mỹ.
Nguồn: The Economist (Summary)They truly think of their lives as one cog in a machine.
Họ thực sự nghĩ về cuộc sống của mình như một bánh răng trong một cỗ máy.
Nguồn: NPR News Summary December 2016As ecologist Aldo Leopold said, " To keep every cog and wheel is the first precaution of intelligent tinkering."
Như nhà sinh thái học Aldo Leopold đã nói, "Giữ cho mọi bánh răng và bánh xe là biện pháp phòng ngừa đầu tiên của việc sửa đổi thông minh."
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American May 2020 CollectionYou were all caught in the cogs of your own machines.
Các bạn đều bị mắc kẹt trong các bánh răng của chính các bạn.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2And that's just the beginning of the cog of the machine.
Và đó chỉ là khởi đầu của bánh răng của cỗ máy.
Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)They will go to work and become cogs in Britain's industrial empire.
Họ sẽ đi làm và trở thành những bánh răng trong đế chế công nghiệp của Anh.
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)He could almost see the cogs working under Uncle Vernon's thick, dark, neatly parted hair.
Ông ta gần như có thể nhìn thấy các bánh răng đang hoạt động dưới mái tóc dày, tối và chải chuốt gọn gàng của chú Vernon.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of Fire" Did she" ? Esgred asked as Theon hurried her past the cog. " Please milord" ?
" Cô ấy có chứ?" Esgred hỏi khi Theon vội vàng đưa cô ấy vượt qua bánh răng. "Xin lỗi, thưa ngài?"
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Clash of Kings (Bilingual Edition)One is the revival of the city as the central cog in the global economic machine.
Một là sự hồi sinh của thành phố như một bánh răng trung tâm trong cỗ máy kinh tế toàn cầu.
Nguồn: The Economist (Summary)cogwheel
bánh răng
interlocking cogs
các bánh răng khớp với nhau
The cog in the machine was broken, causing the entire system to malfunction.
Bánh răng trong máy bị hỏng, khiến toàn bộ hệ thống gặp trục trặc.
He is an important cog in the company's operations, without him, things would not run smoothly.
Anh ấy là một bánh răng quan trọng trong hoạt động của công ty, nếu không có anh ấy, mọi thứ sẽ không diễn ra suôn sẻ.
Each cog in the team contributes to the overall success of the project.
Mỗi bánh răng trong nhóm đóng góp vào thành công chung của dự án.
The manager is like a cog that connects different departments together.
Người quản lý giống như một bánh răng kết nối các phòng ban khác nhau.
Communication is the cog that keeps relationships strong and healthy.
Giao tiếp là bánh răng giúp giữ cho các mối quan hệ mạnh mẽ và khỏe mạnh.
Teamwork requires every member to be a reliable cog in the wheel.
Làm việc nhóm đòi hỏi mọi thành viên phải là một bánh răng đáng tin cậy trong bánh xe.
The success of the project depends on each cog working together seamlessly.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc mỗi bánh răng hoạt động cùng nhau một cách liền mạch.
She sees herself as a small cog in the grand scheme of things.
Cô ấy thấy mình là một bánh răng nhỏ trong bức tranh toàn cảnh.
In a well-functioning team, every member is a valuable cog in the machine.
Trong một nhóm làm việc hiệu quả, mọi thành viên đều là một bánh răng có giá trị trong máy.
The company operates like a well-oiled machine, with each employee playing a crucial role as a cog.
Công ty hoạt động như một cỗ máy được bôi trơn tốt, với mỗi nhân viên đóng vai trò quan trọng như một bánh răng.
Begin with Europe, the weakest cog in the global engine.
Bắt đầu với châu Âu, bánh răng yếu nhất của cỗ máy toàn cầu.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveBoeing has long been a central cog of America's industrial machine.
Boeing từ lâu đã là một bánh răng quan trọng của nền công nghiệp Mỹ.
Nguồn: The Economist (Summary)They truly think of their lives as one cog in a machine.
Họ thực sự nghĩ về cuộc sống của mình như một bánh răng trong một cỗ máy.
Nguồn: NPR News Summary December 2016As ecologist Aldo Leopold said, " To keep every cog and wheel is the first precaution of intelligent tinkering."
Như nhà sinh thái học Aldo Leopold đã nói, "Giữ cho mọi bánh răng và bánh xe là biện pháp phòng ngừa đầu tiên của việc sửa đổi thông minh."
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American May 2020 CollectionYou were all caught in the cogs of your own machines.
Các bạn đều bị mắc kẹt trong các bánh răng của chính các bạn.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 2And that's just the beginning of the cog of the machine.
Và đó chỉ là khởi đầu của bánh răng của cỗ máy.
Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)They will go to work and become cogs in Britain's industrial empire.
Họ sẽ đi làm và trở thành những bánh răng trong đế chế công nghiệp của Anh.
Nguồn: Yale University Open Course: European Civilization (Audio Version)He could almost see the cogs working under Uncle Vernon's thick, dark, neatly parted hair.
Ông ta gần như có thể nhìn thấy các bánh răng đang hoạt động dưới mái tóc dày, tối và chải chuốt gọn gàng của chú Vernon.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of Fire" Did she" ? Esgred asked as Theon hurried her past the cog. " Please milord" ?
" Cô ấy có chứ?" Esgred hỏi khi Theon vội vàng đưa cô ấy vượt qua bánh răng. "Xin lỗi, thưa ngài?"
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Clash of Kings (Bilingual Edition)One is the revival of the city as the central cog in the global economic machine.
Một là sự hồi sinh của thành phố như một bánh răng trung tâm trong cỗ máy kinh tế toàn cầu.
Nguồn: The Economist (Summary)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay