attack squads
đội tấn công
support squads
đội hỗ trợ
tactical squads
đội chiến thuật
elite squads
đội tinh nhuệ
special squads
đội đặc biệt
response squads
đội ứng cứu
training squads
đội huấn luyện
combat squads
đội chiến đấu
rescue squads
đội cứu hộ
patrol squads
đội tuần tra
our squads are ready for the upcoming competition.
các đội của chúng tôi đã sẵn sàng cho cuộc thi sắp tới.
the squads worked together to achieve their goals.
các đội đã làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của họ.
each squad has its own strategy for the game.
mỗi đội có chiến lược riêng cho trò chơi.
the coach divided the players into two squads.
huấn luyện viên đã chia người chơi thành hai đội.
squads need to communicate effectively to succeed.
các đội cần giao tiếp hiệu quả để thành công.
the squads practiced daily to improve their skills.
các đội đã tập luyện hàng ngày để cải thiện kỹ năng của họ.
our squads are competing for the championship title.
các đội của chúng tôi đang tranh chức vô địch.
squads often face challenges that test their teamwork.
các đội thường phải đối mặt với những thử thách kiểm tra tinh thần đồng đội của họ.
the squads celebrated their victory together.
các đội đã cùng nhau ăn mừng chiến thắng của họ.
squads are essential for effective group dynamics.
các đội rất quan trọng cho sự tương tác hiệu quả của nhóm.
attack squads
đội tấn công
support squads
đội hỗ trợ
tactical squads
đội chiến thuật
elite squads
đội tinh nhuệ
special squads
đội đặc biệt
response squads
đội ứng cứu
training squads
đội huấn luyện
combat squads
đội chiến đấu
rescue squads
đội cứu hộ
patrol squads
đội tuần tra
our squads are ready for the upcoming competition.
các đội của chúng tôi đã sẵn sàng cho cuộc thi sắp tới.
the squads worked together to achieve their goals.
các đội đã làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu của họ.
each squad has its own strategy for the game.
mỗi đội có chiến lược riêng cho trò chơi.
the coach divided the players into two squads.
huấn luyện viên đã chia người chơi thành hai đội.
squads need to communicate effectively to succeed.
các đội cần giao tiếp hiệu quả để thành công.
the squads practiced daily to improve their skills.
các đội đã tập luyện hàng ngày để cải thiện kỹ năng của họ.
our squads are competing for the championship title.
các đội của chúng tôi đang tranh chức vô địch.
squads often face challenges that test their teamwork.
các đội thường phải đối mặt với những thử thách kiểm tra tinh thần đồng đội của họ.
the squads celebrated their victory together.
các đội đã cùng nhau ăn mừng chiến thắng của họ.
squads are essential for effective group dynamics.
các đội rất quan trọng cho sự tương tác hiệu quả của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay