squelchy

[Mỹ]/'skweltʃi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phát ra âm thanh lách tách; phát ra âm thanh sủi bọt
Word Forms
so sánh nhấtsquelchiest

Cụm từ & Cách kết hợp

Squelchy mud

Bùn lầy nhầy

Squelchy shoes

Giày nhầy nhụa

Squelchy ground

Đất lầy nhầy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay