testing staminas
kiểm tra thể lực
boosting staminas
tăng cường thể lực
lost staminas
mất thể lực
building staminas
xây dựng thể lực
restoring staminas
phục hồi thể lực
improving staminas
cải thiện thể lực
maintaining staminas
bảo trì thể lực
peak staminas
đỉnh cao thể lực
depleted staminas
thể lực cạn kiệt
conserving staminas
tiết kiệm thể lực
the marathon runner depleted his staminas during the final stretch.
Người chạy marathon đã cạn kiệt sức bền trong phần cuối cùng của cuộc đua.
regular exercise helps build and maintain your staminas.
Vận động thường xuyên giúp xây dựng và duy trì sức bền của bạn.
she lacked the staminas to finish the challenging hike.
Cô ấy thiếu sức bền để hoàn thành chuyến leo núi đầy thách thức.
improving your staminas is key to excelling in endurance sports.
Cải thiện sức bền là chìa khóa để tỏa sáng trong các môn thể thao bền bỉ.
the team's staminas were tested throughout the intense game.
Sức bền của đội đã được kiểm tra trong suốt trận đấu căng thẳng.
proper nutrition is essential for replenishing depleted staminas.
Dinh dưỡng hợp lý là rất cần thiết để phục hồi sức bền đã cạn kiệt.
he gradually increased his training to improve his overall staminas.
Anh ấy dần tăng cường huấn luyện để cải thiện sức bền tổng thể của mình.
yoga and pilates are great for building core staminas.
Yoga và pilates rất tốt để xây dựng sức bền cốt lõi.
the dancers needed to conserve their staminas for the final performance.
Những người nhảy múa cần tiết kiệm sức bền của họ cho màn trình diễn cuối cùng.
a balanced diet and sufficient sleep are vital for restoring staminas.
Một chế độ ăn uống cân bằng và giấc ngủ đầy đủ là rất cần thiết để phục hồi sức bền.
the athlete's staminas allowed him to outperform his rivals.
Sức bền của vận động viên đã cho phép anh ấy vượt qua các đối thủ của mình.
testing staminas
kiểm tra thể lực
boosting staminas
tăng cường thể lực
lost staminas
mất thể lực
building staminas
xây dựng thể lực
restoring staminas
phục hồi thể lực
improving staminas
cải thiện thể lực
maintaining staminas
bảo trì thể lực
peak staminas
đỉnh cao thể lực
depleted staminas
thể lực cạn kiệt
conserving staminas
tiết kiệm thể lực
the marathon runner depleted his staminas during the final stretch.
Người chạy marathon đã cạn kiệt sức bền trong phần cuối cùng của cuộc đua.
regular exercise helps build and maintain your staminas.
Vận động thường xuyên giúp xây dựng và duy trì sức bền của bạn.
she lacked the staminas to finish the challenging hike.
Cô ấy thiếu sức bền để hoàn thành chuyến leo núi đầy thách thức.
improving your staminas is key to excelling in endurance sports.
Cải thiện sức bền là chìa khóa để tỏa sáng trong các môn thể thao bền bỉ.
the team's staminas were tested throughout the intense game.
Sức bền của đội đã được kiểm tra trong suốt trận đấu căng thẳng.
proper nutrition is essential for replenishing depleted staminas.
Dinh dưỡng hợp lý là rất cần thiết để phục hồi sức bền đã cạn kiệt.
he gradually increased his training to improve his overall staminas.
Anh ấy dần tăng cường huấn luyện để cải thiện sức bền tổng thể của mình.
yoga and pilates are great for building core staminas.
Yoga và pilates rất tốt để xây dựng sức bền cốt lõi.
the dancers needed to conserve their staminas for the final performance.
Những người nhảy múa cần tiết kiệm sức bền của họ cho màn trình diễn cuối cùng.
a balanced diet and sufficient sleep are vital for restoring staminas.
Một chế độ ăn uống cân bằng và giấc ngủ đầy đủ là rất cần thiết để phục hồi sức bền.
the athlete's staminas allowed him to outperform his rivals.
Sức bền của vận động viên đã cho phép anh ấy vượt qua các đối thủ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay