staminas

[Mỹ]/[ˈstæmɪnəs]/
[Anh]/[ˈstæmɪnəs]/

Dịch

n. sức mạnh và sự bền bỉ; khả năng chịu đựng gian khổ hoặc nghịch cảnh; nguồn năng lượng hoặc sức sống

Cụm từ & Cách kết hợp

testing staminas

kiểm tra thể lực

boosting staminas

tăng cường thể lực

lost staminas

mất thể lực

building staminas

xây dựng thể lực

restoring staminas

phục hồi thể lực

improving staminas

cải thiện thể lực

maintaining staminas

bảo trì thể lực

peak staminas

đỉnh cao thể lực

depleted staminas

thể lực cạn kiệt

conserving staminas

tiết kiệm thể lực

Câu ví dụ

the marathon runner depleted his staminas during the final stretch.

Người chạy marathon đã cạn kiệt sức bền trong phần cuối cùng của cuộc đua.

regular exercise helps build and maintain your staminas.

Vận động thường xuyên giúp xây dựng và duy trì sức bền của bạn.

she lacked the staminas to finish the challenging hike.

Cô ấy thiếu sức bền để hoàn thành chuyến leo núi đầy thách thức.

improving your staminas is key to excelling in endurance sports.

Cải thiện sức bền là chìa khóa để tỏa sáng trong các môn thể thao bền bỉ.

the team's staminas were tested throughout the intense game.

Sức bền của đội đã được kiểm tra trong suốt trận đấu căng thẳng.

proper nutrition is essential for replenishing depleted staminas.

Dinh dưỡng hợp lý là rất cần thiết để phục hồi sức bền đã cạn kiệt.

he gradually increased his training to improve his overall staminas.

Anh ấy dần tăng cường huấn luyện để cải thiện sức bền tổng thể của mình.

yoga and pilates are great for building core staminas.

Yoga và pilates rất tốt để xây dựng sức bền cốt lõi.

the dancers needed to conserve their staminas for the final performance.

Những người nhảy múa cần tiết kiệm sức bền của họ cho màn trình diễn cuối cùng.

a balanced diet and sufficient sleep are vital for restoring staminas.

Một chế độ ăn uống cân bằng và giấc ngủ đầy đủ là rất cần thiết để phục hồi sức bền.

the athlete's staminas allowed him to outperform his rivals.

Sức bền của vận động viên đã cho phép anh ấy vượt qua các đối thủ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay