stand-in

[Mỹ]/ˈstændˌɪn/
[Anh]/ˈstændˌɪn/

Dịch

n. một sự thay thế cho một người hoặc vật khác.
Word Forms
số nhiềustand-ins

Cụm từ & Cách kết hợp

stand-in player

người thay thế

stand-in role

vai trò thay thế

be a stand-in

thay thế

stand-in for

thay mặt

stand-in situation

tình huống thay thế

stand-in actor

diễn viên thay thế

stand-ins

người thay thế

Câu ví dụ

the actor was ill, so a stand-in took his place on set.

diễn viên bị ốm, nên người đóng thế đã thay thế anh ấy trên trường quay.

during the rehearsal, a stand-in filled in for the lead singer.

trong quá trình tập luyện, người đóng thế đã thay thế cho ca sĩ chính.

he served as a stand-in for the injured athlete in training.

anh ấy đóng vai người đóng thế cho vận động viên bị thương trong quá trình tập luyện.

the stand-in had to mimic the star's movements perfectly.

người đóng thế phải bắt chước chuyển động của ngôi sao một cách hoàn hảo.

a reliable stand-in is crucial for film production continuity.

người đóng thế đáng tin cậy là điều quan trọng cho tính liên tục của sản xuất phim.

the director chose a tall stand-in to match the actor's height.

đạo diễn đã chọn một người đóng thế cao lớn để phù hợp với chiều cao của diễn viên.

she worked as a stand-in for several years before becoming an actress.

cô ấy làm việc như một người đóng thế trong vài năm trước khi trở thành diễn viên.

the stand-in’s role was to provide a body double for dangerous scenes.

vai trò của người đóng thế là cung cấp một người đóng thế cơ thể cho những cảnh nguy hiểm.

the camera focused on the stand-in while the main actor rested.

camera tập trung vào người đóng thế trong khi diễn viên chính nghỉ ngơi.

finding a suitable stand-in with similar features was challenging.

việc tìm một người đóng thế phù hợp với những đặc điểm tương tự là một thách thức.

the stand-in performed the stunt scene with impressive skill.

người đóng thế đã thực hiện cảnh hành động với kỹ năng ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay