using stand-ins
sử dụng người đóng thế
stand-in actor
diễn viên đóng thế
be stand-ins
làm người đóng thế
hired stand-ins
người đóng thế được thuê
stand-in role
vai diễn đóng thế
as stand-ins
với tư cách là người đóng thế
stand-in performance
thể hiện của người đóng thế
were stand-ins
là người đóng thế
become stand-ins
trở thành người đóng thế
the director used stand-ins to rehearse the complex fight scene.
Người đạo diễn đã sử dụng diễn viên đóng thế để tập luyện cảnh đánh nhau phức tạp.
during the photoshoot, we often use stand-ins for background extras.
Trong quá trình chụp ảnh, chúng tôi thường sử dụng diễn viên đóng thế cho những người đóng vai quần.
the injured actor had several stand-ins ready to take his place.
Diễn viên bị thương đã có nhiều diễn viên đóng thế sẵn sàng thay thế.
for safety reasons, stand-ins performed the dangerous stunt.
Vì lý do an toàn, diễn viên đóng thế đã thực hiện pha nguy hiểm đó.
the production team hired experienced stand-ins for the lead actor.
Nhóm sản xuất đã thuê diễn viên đóng thế có kinh nghiệm cho diễn viên chính.
we needed stand-ins to simulate a large crowd at the rally.
Chúng tôi cần diễn viên đóng thế để mô phỏng một đám đông lớn tại cuộc mít tinh.
the child actor’s stand-in was crucial for long filming hours.
Diễn viên đóng thế của diễn viên nhí rất quan trọng cho những giờ quay phim dài.
the director carefully selected stand-ins who resembled the actors.
Người đạo diễn đã cẩn thận lựa chọn diễn viên đóng thế có ngoại hình giống như diễn viên.
the stand-in had to mimic the actor's mannerisms perfectly.
Diễn viên đóng thế phải bắt chước hoàn hảo các cử chỉ của diễn viên.
using stand-ins saved time and reduced the risk of injury on set.
Việc sử dụng diễn viên đóng thế giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro bị thương trên phim trường.
the film required several stand-ins for the horse riding scenes.
Bộ phim yêu cầu nhiều diễn viên đóng thế cho các cảnh cưỡi ngựa.
using stand-ins
sử dụng người đóng thế
stand-in actor
diễn viên đóng thế
be stand-ins
làm người đóng thế
hired stand-ins
người đóng thế được thuê
stand-in role
vai diễn đóng thế
as stand-ins
với tư cách là người đóng thế
stand-in performance
thể hiện của người đóng thế
were stand-ins
là người đóng thế
become stand-ins
trở thành người đóng thế
the director used stand-ins to rehearse the complex fight scene.
Người đạo diễn đã sử dụng diễn viên đóng thế để tập luyện cảnh đánh nhau phức tạp.
during the photoshoot, we often use stand-ins for background extras.
Trong quá trình chụp ảnh, chúng tôi thường sử dụng diễn viên đóng thế cho những người đóng vai quần.
the injured actor had several stand-ins ready to take his place.
Diễn viên bị thương đã có nhiều diễn viên đóng thế sẵn sàng thay thế.
for safety reasons, stand-ins performed the dangerous stunt.
Vì lý do an toàn, diễn viên đóng thế đã thực hiện pha nguy hiểm đó.
the production team hired experienced stand-ins for the lead actor.
Nhóm sản xuất đã thuê diễn viên đóng thế có kinh nghiệm cho diễn viên chính.
we needed stand-ins to simulate a large crowd at the rally.
Chúng tôi cần diễn viên đóng thế để mô phỏng một đám đông lớn tại cuộc mít tinh.
the child actor’s stand-in was crucial for long filming hours.
Diễn viên đóng thế của diễn viên nhí rất quan trọng cho những giờ quay phim dài.
the director carefully selected stand-ins who resembled the actors.
Người đạo diễn đã cẩn thận lựa chọn diễn viên đóng thế có ngoại hình giống như diễn viên.
the stand-in had to mimic the actor's mannerisms perfectly.
Diễn viên đóng thế phải bắt chước hoàn hảo các cử chỉ của diễn viên.
using stand-ins saved time and reduced the risk of injury on set.
Việc sử dụng diễn viên đóng thế giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro bị thương trên phim trường.
the film required several stand-ins for the horse riding scenes.
Bộ phim yêu cầu nhiều diễn viên đóng thế cho các cảnh cưỡi ngựa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay