| số nhiều | stand-ups |
stand-up comedy
diễn hài độc thoại
stand-up routine
tiểu phẩm hài độc thoại
stand-up performer
người biểu diễn hài độc thoại
stand-up guy
người tốt bụng, người đáng tin cậy
stand-up meeting
cuộc họp ngắn
stand-up comedian
diễn viên hài độc thoại
she gave a hilarious stand-up routine at the comedy club.
Cô ấy đã biểu diễn một buổi hài kịch xuất sắc tại câu lạc bộ hài kịch.
the comedian's stand-up was full of witty observations about daily life.
Buổi biểu diễn hài của diễn viên hài đầy những quan sát dí dỏm về cuộc sống hàng ngày.
the audience loved his energetic stand-up performance.
Khán giả rất thích màn trình diễn hài năng nổ của anh ấy.
she's been working on her stand-up material for months.
Cô ấy đã làm việc trên tài liệu hài của mình trong nhiều tháng.
he's a rising star in the stand-up comedy scene.
Anh ấy là một ngôi sao đang lên trong giới hài kịch.
stand-up comedy
diễn hài độc thoại
stand-up routine
tiểu phẩm hài độc thoại
stand-up performer
người biểu diễn hài độc thoại
stand-up guy
người tốt bụng, người đáng tin cậy
stand-up meeting
cuộc họp ngắn
stand-up comedian
diễn viên hài độc thoại
she gave a hilarious stand-up routine at the comedy club.
Cô ấy đã biểu diễn một buổi hài kịch xuất sắc tại câu lạc bộ hài kịch.
the comedian's stand-up was full of witty observations about daily life.
Buổi biểu diễn hài của diễn viên hài đầy những quan sát dí dỏm về cuộc sống hàng ngày.
the audience loved his energetic stand-up performance.
Khán giả rất thích màn trình diễn hài năng nổ của anh ấy.
she's been working on her stand-up material for months.
Cô ấy đã làm việc trên tài liệu hài của mình trong nhiều tháng.
he's a rising star in the stand-up comedy scene.
Anh ấy là một ngôi sao đang lên trong giới hài kịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay