starboard-leaning rail
thanh ray nghiêng sang phải
starboard-leaning angle
góc nghiêng sang phải
starboard-leaning vessel
tàu nghiêng sang phải
being starboard-leaning
đang nghiêng sang phải
starboard-leaning sharply
nghiêng sang phải mạnh
starboard-leaning slightly
nghiêng sang phải nhẹ
starboard-leaning towards
nghiêng sang phải về phía
starboard-leaning port
nghiêng sang phải về phía bến
starboard-leaning condition
trạng thái nghiêng sang phải
starboard-leaning hull
vỏ tàu nghiêng sang phải
the old ship had a noticeable starboard-leaning due to years of weathering.
Chiếc tàu cũ có xu hướng nghiêng về phía mạn phải một cách rõ rệt do nhiều năm chịu tác động của thời tiết.
after the storm, the sailboat was found starboard-leaning against the dock.
Sau cơn bão, chiếc thuyền buồm được phát hiện nghiêng về phía mạn phải sát bên bến cảng.
the engineer noticed a slight starboard-leaning in the hull during the inspection.
Kỹ sư đã nhận thấy một sự nghiêng nhẹ về phía mạn phải ở thân tàu trong quá trình kiểm tra.
the constant current caused the barge to slowly develop a starboard-leaning posture.
Dòng chảy liên tục khiến chiếc barge dần phát triển tư thế nghiêng về phía mạn phải.
we corrected the starboard-leaning of the vessel with ballast adjustments.
Chúng tôi đã khắc phục sự nghiêng về phía mạn phải của tàu bằng cách điều chỉnh lượng chở hàng.
the starboard-leaning was a safety concern and required immediate attention.
Sự nghiêng về phía mạn phải là mối lo ngại về an toàn và cần được xử lý ngay lập tức.
the crew worked tirelessly to prevent further starboard-leaning during the voyage.
Phi hành đoàn đã không ngừng làm việc để ngăn chặn sự nghiêng thêm về phía mạn phải trong suốt chuyến đi.
the structural integrity was compromised by the persistent starboard-leaning.
Tính toàn vẹn cấu trúc đã bị ảnh hưởng bởi sự nghiêng liên tục về phía mạn phải.
the surveyor confirmed a significant starboard-leaning in the ship's structure.
Chuyên gia kiểm định đã xác nhận sự nghiêng đáng kể về phía mạn phải trong cấu trúc của tàu.
the starboard-leaning made it difficult to load cargo evenly onto the deck.
Sự nghiêng về phía mạn phải khiến việc xếp hàng hóa đều trên boong trở nên khó khăn.
the ship's starboard-leaning was a result of uneven weight distribution.
Sự nghiêng về phía mạn phải của tàu là do sự phân bố trọng lượng không đều.
starboard-leaning rail
thanh ray nghiêng sang phải
starboard-leaning angle
góc nghiêng sang phải
starboard-leaning vessel
tàu nghiêng sang phải
being starboard-leaning
đang nghiêng sang phải
starboard-leaning sharply
nghiêng sang phải mạnh
starboard-leaning slightly
nghiêng sang phải nhẹ
starboard-leaning towards
nghiêng sang phải về phía
starboard-leaning port
nghiêng sang phải về phía bến
starboard-leaning condition
trạng thái nghiêng sang phải
starboard-leaning hull
vỏ tàu nghiêng sang phải
the old ship had a noticeable starboard-leaning due to years of weathering.
Chiếc tàu cũ có xu hướng nghiêng về phía mạn phải một cách rõ rệt do nhiều năm chịu tác động của thời tiết.
after the storm, the sailboat was found starboard-leaning against the dock.
Sau cơn bão, chiếc thuyền buồm được phát hiện nghiêng về phía mạn phải sát bên bến cảng.
the engineer noticed a slight starboard-leaning in the hull during the inspection.
Kỹ sư đã nhận thấy một sự nghiêng nhẹ về phía mạn phải ở thân tàu trong quá trình kiểm tra.
the constant current caused the barge to slowly develop a starboard-leaning posture.
Dòng chảy liên tục khiến chiếc barge dần phát triển tư thế nghiêng về phía mạn phải.
we corrected the starboard-leaning of the vessel with ballast adjustments.
Chúng tôi đã khắc phục sự nghiêng về phía mạn phải của tàu bằng cách điều chỉnh lượng chở hàng.
the starboard-leaning was a safety concern and required immediate attention.
Sự nghiêng về phía mạn phải là mối lo ngại về an toàn và cần được xử lý ngay lập tức.
the crew worked tirelessly to prevent further starboard-leaning during the voyage.
Phi hành đoàn đã không ngừng làm việc để ngăn chặn sự nghiêng thêm về phía mạn phải trong suốt chuyến đi.
the structural integrity was compromised by the persistent starboard-leaning.
Tính toàn vẹn cấu trúc đã bị ảnh hưởng bởi sự nghiêng liên tục về phía mạn phải.
the surveyor confirmed a significant starboard-leaning in the ship's structure.
Chuyên gia kiểm định đã xác nhận sự nghiêng đáng kể về phía mạn phải trong cấu trúc của tàu.
the starboard-leaning made it difficult to load cargo evenly onto the deck.
Sự nghiêng về phía mạn phải khiến việc xếp hàng hóa đều trên boong trở nên khó khăn.
the ship's starboard-leaning was a result of uneven weight distribution.
Sự nghiêng về phía mạn phải của tàu là do sự phân bố trọng lượng không đều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay