stateful application
ứng dụng trạng thái
stateful service
dịch vụ trạng thái
stateful session
phiên trạng thái
stateful architecture
kiến trúc trạng thái
stateful firewall
tường lửa trạng thái
stateful protocol
giao thức trạng thái
stateful design
thiết kế trạng thái
stateful component
thành phần trạng thái
stateful behavior
hành vi trạng thái
stateful system
hệ thống trạng thái
the application is stateful, maintaining user sessions.
ứng dụng có trạng thái, duy trì các phiên người dùng.
stateful services can remember previous interactions.
các dịch vụ có trạng thái có thể nhớ các tương tác trước đó.
developers often prefer stateful architectures for complex applications.
các nhà phát triển thường thích các kiến trúc có trạng thái cho các ứng dụng phức tạp.
stateful components are essential for dynamic web applications.
các thành phần có trạng thái là điều cần thiết cho các ứng dụng web động.
managing stateful connections can be challenging.
việc quản lý các kết nối có trạng thái có thể là một thách thức.
the stateful nature of the protocol ensures reliability.
tính trạng thái của giao thức đảm bảo độ tin cậy.
stateful firewalls track active connections.
các tường lửa có trạng thái theo dõi các kết nối đang hoạt động.
in a stateful system, data persists between sessions.
trong một hệ thống có trạng thái, dữ liệu tồn tại giữa các phiên.
stateful applications require careful resource management.
các ứng dụng có trạng thái đòi hỏi quản lý tài nguyên cẩn thận.
understanding stateful vs. stateless design is crucial for developers.
hiểu thiết kế có trạng thái so với không trạng thái là điều quan trọng đối với các nhà phát triển.
stateful application
ứng dụng trạng thái
stateful service
dịch vụ trạng thái
stateful session
phiên trạng thái
stateful architecture
kiến trúc trạng thái
stateful firewall
tường lửa trạng thái
stateful protocol
giao thức trạng thái
stateful design
thiết kế trạng thái
stateful component
thành phần trạng thái
stateful behavior
hành vi trạng thái
stateful system
hệ thống trạng thái
the application is stateful, maintaining user sessions.
ứng dụng có trạng thái, duy trì các phiên người dùng.
stateful services can remember previous interactions.
các dịch vụ có trạng thái có thể nhớ các tương tác trước đó.
developers often prefer stateful architectures for complex applications.
các nhà phát triển thường thích các kiến trúc có trạng thái cho các ứng dụng phức tạp.
stateful components are essential for dynamic web applications.
các thành phần có trạng thái là điều cần thiết cho các ứng dụng web động.
managing stateful connections can be challenging.
việc quản lý các kết nối có trạng thái có thể là một thách thức.
the stateful nature of the protocol ensures reliability.
tính trạng thái của giao thức đảm bảo độ tin cậy.
stateful firewalls track active connections.
các tường lửa có trạng thái theo dõi các kết nối đang hoạt động.
in a stateful system, data persists between sessions.
trong một hệ thống có trạng thái, dữ liệu tồn tại giữa các phiên.
stateful applications require careful resource management.
các ứng dụng có trạng thái đòi hỏi quản lý tài nguyên cẩn thận.
understanding stateful vs. stateless design is crucial for developers.
hiểu thiết kế có trạng thái so với không trạng thái là điều quan trọng đối với các nhà phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay